Tuyển sinh đại học 2026: Nơi chen chân không lọt, chỗ mỏi mắt tìm người
Số liệu thống kê sơ bộ của Bộ Giáo dục và Đào tạo về công tác đăng ký xét tuyển đại học cho thấy thực tế tuyển sinh đại học năm 2026 đang bộc lộ sự phân hóa sâu sắc, đặt ra nhiều vấn đề thực tế cho cả người học lẫn các cơ sở đào tạo.

Học sinh tham gia các chương trình tư vấn, tuyển sinh đại học 2026. Ảnh: Trường Đại học Thủ đô
Cạnh tranh gay gắt ở nhóm ngành xu hướng và trường nhóm đầu
Nhìn vào dữ liệu tuyển sinh đại học 2026 vừa được ghi nhận sau hạn đăng ký, sự dịch chuyển trong lựa chọn ngành nghề của thí sinh trở nên rõ nét hơn bao giờ hết.
Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo tính đến hết ngày 14/7, có 874.811 thí sinh đã nhập nguyện vọng xét tuyển trên hệ thống.
Trong số đó, có đến 467.590 em đăng ký xét tuyển vào các ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học), chiếm hơn 53% tổng số thí sinh đăng ký của cả nước. Lượng nguyện vọng đổ vào khối ngành này đạt con số 2.368.179.
Bên cạnh đó, nhóm các ngành học được hưởng học bổng theo Nghị định 179/2026/NĐ-CP của Chính phủ cũng thu hút 331.693 thí sinh đăng ký, với tổng số 1.291.839 nguyện vọng.
Thực tế này cho thấy sự quan tâm của người học đang tập trung rất lớn vào các ngành học có tính ứng dụng cao, đón đầu xu hướng phát triển kinh tế hoặc các ngành có chính sách hỗ trợ tài chính thiết thực từ Nhà nước.
Do lượng thí sinh và nguyện vọng tập trung quá lớn vào một số nhóm ngành, cuộc đua giành suất học tại các trường đại học nhóm đầu có uy tín đào tạo các ngành này vẫn diễn ra hết sức căng thẳng.
Điểm chuẩn đầu vào của các trường này dự kiến sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao và tỷ lệ trượt của thí sinh vẫn ở mức lớn, hoàn toàn không có xu hướng dễ dàng hơn so với các năm trước.
Áp lực tuyển sinh đại học 2026 đè nặng lên nhóm trường phía dưới
Ở chiều ngược lại, số liệu thống kê cũng chỉ ra một nghịch lý khác của hệ thống. Năm nay, theo ghi nhận của báo Tiền Phong, tổng chỉ tiêu tuyển sinh toàn hệ thống đã lên trên 790.000.
Trong khi đó, số lượng thí sinh đăng ký xét tuyển thực tế trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo chỉ khoảng hơn 800.000 em (trên tổng số gần 1,2 triệu thí sinh dự thi tốt nghiệp trung học phổ thông).
Nếu làm một phép tính so sánh đơn giản giữa tổng chỉ tiêu tuyển sinh và tổng số thí sinh có đăng ký xét tuyển, tỷ lệ cơ hội đỗ đại học trên toàn hệ thống đạt mức xấp xỉ 1:1. Tuy nhiên, lượng thí sinh không phân bổ đều.
Sau khi phần lớn nguồn tuyển đã dồn vào các ngành STEM và các trường nhóm đầu, lượng thí sinh còn lại cho các trường nhóm dưới, trường địa phương và khối trường tư thục là rất hạn chế.
Bên cạnh đó, việc mở rộng quy mô quá nhanh trong giai đoạn 2022-2025 (chỉ tiêu tăng mạnh từ trên 600.000 lên gần 760.000) đã tạo ra sự chênh lệch lớn giữa năng lực tuyển sinh của các trường và nguồn tuyển thực tế.
Số liệu các năm trước cho thấy toàn hệ thống liên tục tuyển không đạt chỉ tiêu (đỉnh điểm là năm 2023 chỉ tuyển đạt trên 82% chỉ tiêu). Tình trạng này đi kèm với thực tế là tỷ lệ thí sinh nhập học sau khi trúng tuyển tại nhiều trường nhóm dưới chỉ đạt khoảng 70-80%, thậm chí có trường dưới 70%.
Thí sinh sẵn sàng bỏ quyền nhập học nếu trúng tuyển vào các ngành học không đúng nguyện vọng hoặc các trường không có thế mạnh đào tạo.
Sự dịch chuyển trong tư duy lựa chọn của người học
Số liệu thống kê cũng ghi nhận có khoảng hơn 325.000 thí sinh (chiếm hơn 27% tổng số thí sinh dự thi tốt nghiệp) chủ động không đăng ký xét tuyển đại học, cao đẳng.
Số lượng nguyện vọng đăng ký trung bình của mỗi thí sinh cũng giảm từ 8,96 (năm 2025) xuống còn 8,21 (năm 2026).
Điều này cho thấy sự thay đổi rõ ràng trong nhận thức của học sinh và gia đình. Người học đã thực tế hơn khi không còn đăng ký số lượng nguyện vọng quá lớn một cách dàn trải để đỗ bằng mọi giá.
Việc hơn 325.000 học sinh lựa chọn các hướng đi khác như học nghề, tham gia thị trường lao động trực tiếp thay vì vào đại học phản ánh quá trình phân luồng tự nhiên đang diễn ra rõ rệt hơn.
Số liệu tuyển sinh đại học năm 2026 là minh chứng cho thấy hệ thống giáo dục đang trải qua một quá trình sàng lọc tự nhiên mạnh mẽ từ phía người học.
Khi người học ngày càng thực tế và chủ động lựa chọn ngành nghề dựa trên nhu cầu của thị trường lao động, những phương thức tuyển sinh chạy theo số lượng đơn thuần đã không còn hiệu quả.
Nếu các cơ sở đào tạo không tập trung nâng cao chất lượng thực chất và dự báo chính xác nhu cầu nhân lực của xã hội, tình trạng mất cân bằng này sẽ tiếp tục kéo dài.
Thực tế này cảnh báo rằng nếu không có sự điều tiết vĩ mô, việc thí sinh đổ xô vào các ngành xu hướng một cách quá tải, kết hợp với tình trạng chạy theo số lượng của các trường trong kỳ tuyển sinh đại học năm 2026, sẽ dẫn đến sự lãng phí lớn về nguồn lực xã hội.
Hệ quả là thị trường lao động vẫn tiếp tục thiếu hụt nhân lực chất lượng cao ở các lĩnh vực mũi nhọn do chất lượng đào tạo không đồng đều.


Bình luận
Thông báo
Bạn đã gửi thành công.
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhập với
Facebook Google