Công dân khuyến học

Robot hình người: Giới hạn tự chủ và trách nhiệm pháp lý

Robot hình người: Giới hạn tự chủ và trách nhiệm pháp lý

Đỗ Tho

Đỗ Tho

20:00 - 28/10/2026
Công dân & Khuyến học trên

Robot hình người có thể trình diễn võ thuật, ứng dụng trong sinh hoạt và sản xuất công nghiệp. Tiến bộ này mở ra nhiều triển vọng, đồng thời đặt ra những vấn đề về an toàn, quyền kiểm soát và trách nhiệm pháp lý khi máy móc ngày càng có khả năng hành động trong thế giới thực.

Robot hình người: Giới hạn tự chủ và trách nhiệm pháp lý - Ảnh 2.

Robot hình người không còn chỉ xuất hiện trong phim khoa học viễn tưởng. Các hệ thống robot hiện nay có khả năng thực hiện công việc thể chất trong môi trường không cố định như nhặt, lắp ráp, nâng vật và điều hướng đang được triển khai tại kho logistics, nhà máy và bước đầu được thử nghiệm trong môi trường chăm sóc sức khỏe. Ảnh: Getty Images

Năm 1999, bộ phim Người máy 200 tuổi (Bicentennial Man) từng phác họa hành trình 200 năm của Andrew Martin - một robot gia dụng dần phát triển nhận thức và tự chủ trong mọi hành vi. Hơn cả một câu chuyện khoa học viễn tưởng dựa trên tác phẩm của Isaac Asimov, bộ phim đã sớm đặt ra bài toán về việc thiết lập ranh giới vận hành và nguyên tắc ứng xử cho những cỗ máy xuất hiện trong không gian sống của con người.

Gần ba thập kỷ sau, thực tại công nghệ đang đưa robot tiến sát hơn bao giờ hết tới khả năng thay thế con người ở những công việc đời thực. Tuy nhiên, khi máy móc rời khỏi môi trường thử nghiệm khép kín để trực tiếp thao tác cùng con người, sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật lại đi kèm rủi ro chưa từng có: Nếu một robot gặp lỗi thuật toán, làm sai quy trình hay gây ra tai nạn chấn thương, ranh giới trách nhiệm pháp lý sẽ thuộc về ai - nhà lập trình, đơn vị sản xuất hay người vận hành? Đây chính là khoảng trống đòi hỏi một hành lang pháp lý đủ chặt chẽ để vừa bảo vệ an toàn xã hội, vừa không kìm hãm đà phát triển của công nghệ.

Robot hình người đã có thể làm gì trong thế giới thực?

Ngày 21/10/2026, công ty Trung Quốc Unitree Robotics công bố video giới thiệu robot hình người H2-X với tên gọi “Kung Fu Legend: Guardian”. Trong video, robot thực hiện các động tác đấm, đá, nhào lộn, nhảy từ bục cao khoảng 4m và tiếp đất bằng hai chân. Một số cảnh khác mô phỏng tình huống robot đứng chắn giữa một phụ nữ và người đàn ông cầm dao, hoặc nâng phần đầu ô tô để giải cứu người mắc kẹt bên dưới.

Theo South China Morning Post, Unitree chưa làm rõ thông tin robot H2-X thực hiện các động tác trong video bằng cách tự vận hành, điều khiển từ xa hay thực hiện theo kịch bản lập trình sẵn. Vì vậy, những hình ảnh truyền thông chưa đủ để xác định mức độ tự chủ của robot trong việc nhận diện mối đe dọa và lựa chọn phản ứng phù hợp trước tình huống bất ngờ.

Để xác định robot có thể đảm nhiệm vai trò bảo vệ hay không, cần có thêm bằng chứng về khả năng nhận diện nguy cơ, phân biệt các tình huống và lựa chọn hành động an toàn trong điều kiện thực tế.

Trong sản xuất công nghiệp, robot hình người đang được thử nghiệm với những nhiệm vụ cụ thể hơn. Ngày 21/9/2026, Boston Dynamics công bố Trung tâm Ứng dụng Metaplant Robotics tại khu phức hợp sản xuất của Hyundai Motor Group ở bang Georgia, Mỹ. Tại đây, robot Atlas được huấn luyện trong môi trường thực tế để chuẩn bị và sắp xếp linh kiện theo trình tự phục vụ lắp ráp ô tô.

Theo Boston Dynamics, trung tâm này là nơi thử nghiệm và huấn luyện robot cho các nhiệm vụ sản xuất. Kế hoạch của Hyundai Motor Group hướng tới mở rộng phạm vi ứng dụng Atlas, từ công việc logistics và sắp xếp linh kiện đến lắp ráp bộ phận trong những giai đoạn tiếp theo.

Một ví dụ khác là dự án hợp tác giữa Figure AI và BMW Group tại nhà máy Spartanburg, bang South Carolina, Mỹ. Theo BMW Group, trong 10 tháng triển khai năm 2025, robot Figure 02 đã hỗ trợ sản xuất hơn 30.000 xe BMW X3, xử lý hơn 90.000 chi tiết và hoạt động khoảng 1.250 giờ. Nhiệm vụ của robot là lấy và định vị các chi tiết kim loại phục vụ công đoạn hàn thân xe.

Ngày 25/6/2026, BMW Group cho biết thế hệ Figure 03 sẽ được thử nghiệm tại nhà máy Spartanburg với nhiệm vụ logistics phức tạp hơn. Robot được thiết kế để lấy linh kiện từ các thùng chứa, phân loại và sắp xếp theo trình tự lên xe đẩy chuyên dụng, trước khi các hệ thống vận chuyển đưa chúng tới vị trí lắp ráp.

Các trường hợp trên cho thấy robot hình người đã được đưa vào thử nghiệm hoặc triển khai trong những công việc thực tế, từ xử lý linh kiện đến vận chuyển và sắp xếp vật liệu. Tuy nhiên, phạm vi công việc mà robot có thể đảm nhiệm vẫn phụ thuộc vào thiết kế, hệ thống điều khiển, môi trường vận hành và yêu cầu cụ thể của từng nhiệm vụ.

Nền tảng công nghệ đứng sau xu hướng này là AI hiện thân (embodied AI) hay AI vật lý (physical AI), trong đó trí tuệ nhân tạo kết hợp với cảm biến, cơ cấu truyền động và hệ thống điều khiển để robot nhận biết môi trường rồi thực hiện hành động vật lý. Khác với một mô hình AI chỉ tạo văn bản hoặc phân tích hình ảnh, hệ thống này phải xử lý những thay đổi liên tục của thế giới thực, từ vị trí vật thể đến trạng thái cân bằng và lực tác động.

Robot có thể lựa chọn thao tác dựa trên dữ liệu đầu vào và mô hình đã huấn luyện, nhưng một màn trình diễn thành công không đủ chứng minh hệ thống có thể tự xử lý mọi tình huống phát sinh. Để đánh giá mức độ tự chủ, cần xem xét robot có thể thực hiện nhiệm vụ nào, trong điều kiện nào, có cần người điều khiển hay không và cách hệ thống phản ứng khi gặp tình huống ngoài dự kiến.

Robot hình người: Giới hạn tự chủ và trách nhiệm pháp lý - Ảnh 1.

Đầu tháng 6/2026, một video về buổi trình diễn robot công cộng đã lan truyền rộng rãi. Một robot hình người, đang thực hiện màn biểu diễn võ thuật, đã đá vào một đứa trẻ đứng gần đó. Đứa trẻ không bị thương nặng, nhưng khoảnh khắc đó ngay lập tức làm dấy lên một câu hỏi ngày càng khó có thể bỏ qua: Ai chịu trách nhiệm khi một robot được trang bị trí tuệ nhân tạo gây ra thiệt hại? Ảnh chụp từ video.

Khi robot gây tai nạn, trách nhiệm thuộc về ai?

Khi robot được đưa vào nhà máy, không gian công cộng và gia đình, sự cố kỹ thuật có thể gây thiệt hại về người và tài sản. Việc xác định trách nhiệm đòi hỏi làm rõ nguyên nhân, từ lỗi phần cứng, thuật toán, khâu tích hợp đến quy trình vận hành.

Nghiên cứu của Weiwei Shen, thuộc Đại học Khoa học Chính trị và Pháp luật Trung Quốc, đăng trên German Law Journal, chỉ ra những bất cập của cơ chế xác định trách nhiệm truyền thống khi xảy ra tai nạn liên quan đến robot hình người. Trong các sự cố có sự tham gia của cả con người và thuật toán, việc xác định nguyên nhân đòi hỏi làm rõ robot đã thực hiện chỉ dẫn như thế nào, dữ liệu được xử lý ra sao và yếu tố nào trực tiếp dẫn đến thiệt hại.

Để khắc phục khó khăn về chứng cứ, nghiên cứu đề xuất lưu trữ dữ liệu vận hành, ghi nhận thao tác điều khiển và trạng thái của hệ thống an toàn. Một giải pháp được nêu ra là trang bị cơ chế ghi dữ liệu sự cố tương tự "hộp đen" trên máy bay, kết hợp kiểm định thuật toán độc lập sau tai nạn. Những dữ liệu này có thể giúp tái dựng diễn biến và xác định mối liên hệ giữa lỗi kỹ thuật với thiệt hại.

Nghiên cứu cũng đặt vấn đề phân bổ trách nhiệm dựa trên khả năng kiểm soát và phòng ngừa rủi ro. Nhà sản xuất là một chủ thể cần được xem xét do nắm thông tin về thiết kế, phần cứng và phần mềm, đồng thời có khả năng điều chỉnh hệ thống ngay từ đầu. Cách tiếp cận này hướng tới tạo động lực để doanh nghiệp chủ động bảo đảm an toàn, nhưng không mặc nhiên quy toàn bộ trách nhiệm cho nhà sản xuất. Việc xác định bên chịu trách nhiệm vẫn phải dựa trên nguyên nhân cụ thể và quy định pháp luật áp dụng.

Tại Mỹ, Cơ quan Quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OSHA) cho biết chưa có bộ tiêu chuẩn riêng bao quát toàn bộ ngành robot. Các quy định chung về an toàn lao động vẫn được áp dụng, cùng những tiêu chuẩn như ANSI/RIA R15.06 và ISO 10218 về an toàn robot công nghiệp. Theo OSHA, các hoạt động như lập trình, bảo trì, kiểm tra và điều chỉnh thiết bị cũng có thể tiềm ẩn nguy cơ, nhất là khi người lao động đi vào vùng hoạt động của robot.

Tại Liên minh châu Âu, Quy định về máy móc (EU) 2023/1230 đặt ra yêu cầu về an toàn và đánh giá rủi ro đối với máy móc thuộc phạm vi điều chỉnh, phần lớn áp dụng từ ngày 20/1/2027. Đạo luật AI của EU quy định nghĩa vụ theo mức độ rủi ro của hệ thống và mục đích sử dụng. Hai khung pháp lý này điều chỉnh những khía cạnh khác nhau; không phải mọi robot hình người đều tự động thuộc cùng một nhóm rủi ro hoặc chịu các nghĩa vụ giống nhau.

Bên cạnh trách nhiệm sau sự cố, việc phòng ngừa cũng đặt ra những yêu cầu cụ thể: xác định giới hạn hoạt động của robot, quy định mức độ giám sát của con người, lưu dữ liệu phục vụ điều tra và bảo đảm có thể dừng thiết bị khi cần thiết. Với robot tương tác trực tiếp cùng con người, các cơ chế này cần được đánh giá trong điều kiện sử dụng thực tế.

Khi robot ngày càng được đưa vào môi trường sống và sản xuất, năng lực, mức độ tự chủ và rủi ro cần được đánh giá theo từng nhiệm vụ. Cách phân định trách nhiệm khi xảy ra tai nạn, cùng cơ chế giám sát và can thiệp hiệu quả, vẫn là những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.

Trong Người máy 200 tuổi, hành trình của Andrew đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa máy móc và con người. Với robot hiện nay, vấn đề trước mắt là xác định giới hạn hoạt động, bảo đảm khả năng kiểm soát và làm rõ trách nhiệm của các bên khi hệ thống gây ra thiệt hại.

Bình luận của bạn

Bình luận

icon icon