Tết là nghi lễ hay chỉ còn là một kỳ nghỉ dài?
Người đã mất không hoàn toàn biến mất. Họ ở đó, trong ký ức, trong dòng máu, trong cách ta sống và dạy con cháu. Gia đình không chỉ là những người đang ngồi quanh mâm cơm, mà là một thực thể kéo dài qua nhiều thế hệ.

Pháo hoa rực sáng đêm giao thừa.
Có những chiều cuối năm đã trôi qua trong lặng lẽ, khi gió xuân còn chưa kịp mang hơi ấm, mọi nhịp nghỉ của Tết kết thúc để quay về với lo toan đời thường, ta bỗng tự hỏi: Tết, rốt cuộc, là gì đối với mình?
Ngày xưa, khi con người còn sống chủ yếu dựa vào ruộng đồng, những người nông dân như cha mẹ ta sẽ nghe được tiếng chuyển mình của tiết khí. Tết không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó đến cùng với nhịp đổi mùa. Đông tàn, xuân chớm. Cây cối thôi co mình trong giá lạnh, mầm non rón rén nhú lên từ lòng đất. Người nông dân nhìn trời, nhìn mây, nhìn hơi sương đọng trên lá mà biết năm cũ đã qua, năm mới đang mở cửa. Tết, khi ấy, là một nghi lễ nông nghiệp - một cách để con người bước vào vòng quay của trời đất, không đứng ngoài, không lạc lõng.
Mẹ ta bắt đầu ủ thóc giống, rồi chờ ngày hạt giống nảy mầm và gieo xuống khoảnh đất đã được làm luống chỉ chu trước đó. Cha ta cùng con trâu cày sâu từng thớ bùn. Có những đêm ta cùng mẹ trắng đêm bên con mương dẫn nước về ruộng để canh nước cho cấy kịp thời vụ. Rồi cha mẹ khom lưng trên cánh đồng ấy, trổ xuống những mầm mạ xanh.
Ta nghĩ đến những nghi thức xưa mà lòng chậm lại.
Ngày tiễn ông Công ông Táo, không chỉ là thả cá chép xuống sông. Đằng sau đó là một niềm tin lặng lẽ rằng mỗi gia đình đều có người chứng giám, rằng từng hành vi, từng lời nói trong năm đều được soi xét dưới ánh nhìn của một trật tự lớn hơn. Các vị Táo quân bay về trời tấu trình, không chỉ để kể chuyện bếp núc, mà để nhắc con người rằng đời sống riêng tư vẫn nằm trong vòng đạo lý chung. Ta tự hỏi: Hôm nay, khi ta làm lễ, ta có còn cảm được và còn có niềm tin vào sự giám sát ấy hay chỉ lặp lại một cử chỉ đã thuộc lòng được lặp lại năm qua năm, từ thời ông bà cha mẹ rồi đến ta như một thói quen của Tết nhất?
Rồi đến bàn thờ tổ tiên. Mỗi độ Tết, ta lau lại từng bức ảnh, thay chén nước mới, thắp nén hương thơm. Khói hương mỏng như một sợi chỉ nối dòng thời gian của xa xưa và hiện tại. Ta chắp tay khấn gọi những cái tên đã khuất. Khi khói hương mỏng manh bay lên, ta có cảm giác thời gian không còn là một đường thẳng khô khốc. Người đã mất không hoàn toàn biến mất. Họ ở đó, trong ký ức, trong dòng máu, trong cách ta sống và dạy con cháu. Gia đình không chỉ là những người đang ngồi quanh mâm cơm, mà là một thực thể kéo dài qua nhiều thế hệ.
Khi ta cúi đầu trước bàn thờ, ta nhận ra mình là một mắt xích trong chuỗi dài ấy. Ta đã nhận một di sản - không chỉ là tài sản vật chất, mà là nếp nhà, là cách đối nhân xử thế, là những câu chuyện về tổ tiên, gốc gác, về cách cha ông ta đã sống, về cách mái nhà này đã tồn tại qua bao đời. Và ta có bổn phận trao lại. Nghi lễ khiến bổn phận ấy trở nên hữu hình. Một nén nhang, một lời khấn - những điều nhỏ bé nhưng lặp lại qua nhiều thế hệ, đã nối ta với những người đi trước.
Nhưng rồi, giữa nhịp sống bộn bề, vội vã và hiện đại của hôm nay, ta chợt bâng khuâng đến lạ.
Tết vẫn đến. Những chuyến xe vẫn chở người về quê. Siêu thị vẫn rực rỡ sắc màu. Song nhiều khi, ta thấy mình bị cuốn đi trong một guồng quay khác - guồng quay của kế hoạch, của chi tiêu, của những danh sách phải hoàn thành trước kỳ nghỉ. Ta sợ Tết thiếu sót điều gì đó bên ngoài, nhưng lại ít khi tự hỏi bên trong mình còn điều gì thiếu vắng.
Những hình thức vẫn còn đó. Mâm cỗ vẫn đủ đầy. Pháo hoa vẫn rực sáng trên bầu trời giao thừa. Người người vẫn chúc nhau những lời tốt đẹp. Thế nhưng, có khi tất cả chỉ còn là những lớp vỏ. Ta thực hiện nghi thức như một thói quen, như một việc cần hoàn thành trước khi bắt đầu kỳ nghỉ. Ta bận rộn với mua sắm, với đặt vé, với những kế hoạch đi xa. Tết dần trở thành mùa cao điểm của tiêu dùng và dịch chuyển.
Ta không muốn vội vàng trách thương mại hay thời đại. Có lẽ đó chỉ là hệ quả tự nhiên khi phần linh hồn của nghi lễ đã mỏng đi. Khi niềm tin không còn được chia sẻ rộng rãi, khi cộng đồng không còn đồng bộ trong cùng một cảm thức thiêng liêng, nghi lễ dễ dàng bị kéo về phía tiện ích và giải trí.
Nhưng ta vẫn tự hỏi: Nếu Tết chỉ là một kỳ nghỉ dài, liệu có điều gì trong ta sẽ hụt hẫng?
Nghi lễ, tự bản chất, là một sự ngắt quãng. Nó tách ta khỏi nhịp cơm áo gạo tiền, khỏi những bảng kế hoạch và những con số. Nó tạo ra một khoảng trống thiêng liêng, nơi ta không còn là nhân viên, không còn là người tiêu dùng, mà là một phần của dòng chảy lịch sử và vũ trụ. Nếu Tết chỉ được nhìn như một khoảng nghỉ để phục hồi năng lượng lao động, thì ta đã thu nhỏ nó vào logic sản xuất. Và khi đó, ta e rằng mình đã đánh mất điều cốt lõi.
Tết xưa không phải niềm vui của giải trí ồn ào. Đó là niềm vui của sự tham dự. Khi cả làng cùng đụng chung một con lợn rồi cùng gói bánh, cùng dựng cây nêu, cùng chờ thời khắc giao thừa, mỗi cá nhân cảm thấy mình thuộc về một tổng thể. Ta nghĩ đến cảm giác ấy - cảm giác được nâng đỡ bởi một trật tự lớn hơn bản thân. Niềm vui ấy không phô trương, nhưng sâu và bền.
Hôm nay, giữa những bữa tiệc rộn ràng và những chuyến du lịch tấp nập, ta đôi khi cảm thấy một khoảng trống mơ hồ. Tiếng cười vẫn vang lên, nhưng lòng ta không hẳn đã yên. Pháo hoa vẫn nở rực trên bầu trời, nhưng sau ánh sáng ấy, ta chợt tự hỏi mình đang thực sự chạm vào điều gì.
Con người, dẫu hiện đại đến đâu, vẫn cần nghi lễ. Ta cần những cột mốc để nhìn lại đời mình. Cần những khoảnh khắc tách khỏi dòng chảy vô tận của thông tin và công việc. Cần cảm giác mình thuộc về một câu chuyện dài hơn tuổi thọ cá nhân. Và cần những hình thức để diễn đạt lòng biết ơn, trách nhiệm, và hy vọng ngay cả khi ta không thể gọi tên bằng ngôn từ triết học.
Có lẽ con người, ở bất kỳ thời đại nào, vẫn cần những điểm tựa trong thời gian, những mốc để nhìn lại và bắt đầu lại. Ta cần cảm giác mình thuộc về một cộng đồng không chỉ gồm những người đang sống, mà còn cả những người đã khuất và những người chưa sinh. Ta cần những hình thức để bày tỏ lòng biết ơn, để thừa nhận trách nhiệm, để nói lời tiếp nối.
Tết, trong nguyên sơ của nó, từng đáp ứng tất cả những nhu cầu ấy. Nhưng để Tết làm được điều đó hôm nay, có lẽ ta phải đối diện với một sự thật: Nhiều nền tảng siêu hình cũ đã phai nhạt, nhiều niềm tin tập thể đã rạn vỡ. Giữ lại hình thức mà không có chiều sâu, ta tự lừa mình. Vứt bỏ hình thức hoàn toàn, ta đánh mất một cơ hội kết nối.
Ta không biết câu trả lời nằm ở đâu. Nhưng ta nghĩ, có lẽ con đường không phải là khôi phục nguyên vẹn quá khứ, cũng không phải là buông tay. Có lẽ ta cần thành thật với khoảng trống ấy, thừa nhận rằng nhiều biểu tượng đã mất đi sức nặng cũ, nhưng đồng thời tìm cách thổi vào đó một ý nghĩa mới - không áp đặt, không phô trương.
Tết sẽ là gì, tùy vào cách ta sống nó. Nếu ta chỉ xem đó là dịp nghỉ, nó sẽ trôi qua như mọi kỳ nghỉ khác. Nhưng nếu trong khoảnh khắc giao thừa, ta dừng lại, ý thức rằng mình đang đứng giữa dòng chảy của các thế hệ, đang nhận và trao một di sản vô hình, thì Tết vẫn có thể là một nghi lễ - dù thế giới xung quanh đã đổi thay.
Và có lẽ, điều quan trọng nhất không phải là Tết mang tên gì. Điều quan trọng là trong những ngày ấy, ta có dám bước chậm lại, lắng nghe mình, và tự hỏi: Ta đang sống như một cá nhân đơn lẻ, hay như một mắt xích trong một câu chuyện dài hơn chính đời mình?

Bình luận
Thông báo
Bạn đã gửi thành công.
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhập với
Facebook Google