Công dân khuyến học

"Ca cửu khúc" trong lễ hội đền Hoa Lư dưới góc nhìn ngôn ngữ - văn hoá

"Ca cửu khúc" trong lễ hội đền Hoa Lư dưới góc nhìn ngôn ngữ - văn hoá

10:40 - 16/09/2026
Công dân & Khuyến học trên

Ca cửu khúc là một trong những văn bản giữ vị trí trung tâm trong phần lễ của lễ hội Hoa Lư. Ngày nay, văn bản này được diễn xướng như một lời dâng cúng trang trọng, góp phần tạo không khí tôn nghiêm cho các nghi thức tế tự tại đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng.

Tác giả: Nguyễn Thị Kim Cúc; Phạm Thị Hồng Tâm; Lương Thị Tú (Trung tâm Bảo tồn Di tích Lịch sử - Văn hóa Cố đô Hoa Lư, Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh Ninh Bình). Bài đã đăng trên Tạp chí in Công dân và Khuyến học Tháng 7/2026.
"Ca cửu khúc" trong lễ hội đền Hoa Lư dưới góc nhìn ngôn ngữ - văn hoá - Ảnh 1.

Tế cửu khúc tại đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng - Lễ hội Hoa Lư 2026. Ảnh: Trung tâm bảo tồn di tích lịch sử văn hoá cố đô Ninh Bình

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Ca cửu khúc có lớp từ ngữ trang trọng, giàu tính biểu tượng cùng nhịp điệu rõ ràng trong chín khúc xướng, văn bản đã thể hiện tấm lòng biết ơn thành kính sâu sắc của nhân dân đối với các bậc tiền nhân, đồng thời cho thấy chiều sâu văn hóa - tâm linh của người dân vùng đất cố đô.

Tìm hiểu văn bản Ca cửu khúc từ góc nhìn ngôn ngữ - văn hóa, bài viết làm rõ đặc điểm ngôn ngữ nghi lễ và giá trị văn hóa ẩn chứa bên trong. Qua đó, bài viết góp phần làm rõ đặc điểm của văn tế trung đại, đồng thời gợi ý một vài giải pháp đưa di sản vào các tiết học tích hợp môn Ngữ Văn, Lịch sử và giáo dục di sản. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với mục tiêu đổi mới giáo dục tại Việt Nam hiện nay.

II. NỘI DUNG

1. Văn bản Ca cửu khúc trong không gian lễ hội Hoa Lư

Lễ hội Hoa Lư (hay còn gọi là lễ hội Trường Yên) diễn ra vào tháng Ba âm lịch hàng năm tại khu di tích quốc gia đặc biệt Cố đô Hoa Lư

Đây là dịp để người dân tưởng nhớ công ơn Đinh Tiên Hoàng Đế và Lê Đại Hành Hoàng Đế - những vị anh hùng đã có công dẹp loạn, xây dựng và giữ vững nền độc lập tự chủ của dân tộc. 

Trong hệ thống văn bản nghi lễ của lễ hội Hoa Lư, Ca cửu khúc là một thành tố quan trọng của nghi thức tế lễ, góp phần tạo nên không gian thiêng và thể hiện sự tri ân của cộng đồng đối với các bậc tiền nhân. 

"Ca cửu khúc" trong lễ hội đền Hoa Lư dưới góc nhìn ngôn ngữ - văn hoá - Ảnh 2.

Tế cửu khúc tại đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng - Lễ hội Hoa Lư 2026. Ảnh: Trung tâm bảo tồn di tích lịch sử văn hoá cố đô Ninh Bình

Dân gian thường lưu truyền rằng, sinh thời vua Đinh thích ca hát nên sau khi lên ngôi, ông đã dùng nghệ thuật diễn xướng để khích lệ tinh thần quân sĩ. Vì vậy, nhân dân sáng tác chín khúc ca này để dâng lên tế vua vào mỗi mùa lễ hội.

Khi tìm hiểu về văn bản Ca cửu khúc, có nhà nghiên cứu cho rằng tác phẩm này ban đầu được viết bằng chữ Hán. Đến "năm 1874, sau khi chống Pháp không thành, cụ Phạm Văn Nghị vào cư trú tại động Liên Hoa (Trường Yên) đã diễn nôm và giải nghĩa văn bản này" [3, tr.109]

Qua nhiều thế hệ, văn bản tiếp tục được cư dân địa phương điều chỉnh và bổ sung. Tiêu biểu là bản chép tay năm 1990 của ông Dương Văn Vượng [dẫn theo 4, tr.47] tài liệu của ông Nguyễn Văn Ngọ (hiện do bà Phạm Thị Hoan - tổ dân phố Đông Thành, phường Tây Hoa Lư gìn giữ). 

Trong Ca cửu khúc, lớp từ Hán Việt xuất hiện xen kẽ với ngôn ngữ dân gian phản ánh quá trình tiếp nhận, bổ sung và lưu truyền văn bản trong cộng đồng cư dân Hoa Lư.

Ca cửu khúc có cách thể hiện tương đồng với lối đọc văn tế nên còn được gọi là Tế cửu khúc. Theo tác giả Đỗ Danh Gia, Tế cửu khúc là "nghi thức tế vua "Độc nhất vô nhị" của các loại hình tế lễ từ xưa tới nay trên đất Cố đô'' [1, tr.84].

Văn bản gồm chín khúc ca được thực hiện theo trình tự nghiêm ngặt, kết hợp nhịp nhàng lời xướng tế, chúc văn, nhạc lễ đệm, trống phách giữ nhịp và động tác tế. Cấu trúc này gắn với con số "cửu" (chín) - biểu tượng cho sự bền vững, trường tồn trong văn hóa phương Đông.

oàn bộ tác phẩm gồm 218 câu hát, chia thành các khúc: "Nguyên Hòa, Thái Hòa, Thọ Hòa, Dự Hòa, Ninh Hòa, Hài Hòa, An Hòa, Thuần Hòa, Ung Hòa và Chung tán - tổng kết toàn bộ chín khúc ca trên" [4, tr.45]

Mỗi khúc ca tuy mang một nội dung riêng nhưng đều hướng tới việc ca ngợi công đức vua Đinh, đồng thời gửi gắm ước vọng về cuộc sống mưa thuận gió hoà, đất nước thái bình.

2. Đặc điểm ngôn ngữ của văn bản Ca cửu khúc

2.1. Ngôn ngữ trang trọng, mang tính nghi lễ

Ca cửu khúc sử dụng lượng lớn từ Hán Việt nhằm tôn vinh công lao của các bậc tiền nhân. Tiêu biểu là các từ ngữ gắn liền với vua chúa và thế giới tâm linh: "Thánh Đế, Đế Vương, Thánh Hoàng, Hoàng Thiên, Thánh Thần, Thượng Đế, Thánh nhân, Hoàng Gia, Thần minh; Thánh đức, hiển hách, anh linh" [4]… Sự xuất hiện lặp lại của các từ "Thần, Thánh Đế" tạo nên âm điệu trang nghiêm, linh thiêng cho buổi lễ.

Bên cạnh đó, các động từ chỉ việc cúng tế như "Dâng, tấu khúc, tạ, bái chầu, bái lễ, chiêm bái, tế lễ, tụng niệm, tiệp xướng, nghinh thần" [4] đã tái hiện chân thực không khí của một buổi tế lễ cổ truyền, phản ánh tiến trình nghi lễ từ nghinh thần, tế lễ đến khúc kết thúc (tiệp xướng). 

Trong nghi thức tế lễ truyền thống, các động tác tế lễ được thực hiện theo lời xướng, tạo sự gắn kết giữa lời ca và nghi thức. Hệ thống từ ngữ này bộc lộ lòng kính trọng tuyệt đối của con người trước thần linh và anh linh các vị vua. 

Việc lựa chọn từ ngữ mang sắc thái tôn kính giúp tách biệt không gian lễ hội linh thiêng với cuộc sống thường nhật. Lớp từ ngữ này góp phần tạo nên sắc thái trang trọng của lời tế và gắn kết lòng người với lịch sử quê hương.

2.2. Ngôn ngữ ước lệ, giàu tính biểu tượng

Không chỉ thể hiện sự trang trọng và tính nghi lễ, ngôn từ trong Ca cửu khúc còn giàu tính biểu tượng với hệ thống từ ngữ thuộc nhiều trường nghĩa văn hóa khác nhau. 

Trước hết là nhóm từ biểu tượng quốc gia và không gian lịch sử như "sơn hà, cố đô, miếu đường, miếu đình, giang san, vạn cổ" [4]…; tiếp đến là nhóm từ biểu tượng vương quyền và tính thiêng như "rồng vàng, linh khí, bệ rồng, anh linh, long mạch" [4]… 

Bên cạnh đó, văn bản còn sử dụng nhiều từ ngữ biểu đạt khát vọng thái bình, phúc lành và trường tồn như "thái bình, thịnh trị, vạn thọ, vô cương, trường tồn, phúc lộc, hạnh phúc, hồng phúc, ân huệ" [4]…; từ ngữ mang biểu tượng thời đại và sự nghiệp lịch sử: "hào khí, huy hoàng, kỷ nguyên" [4]… 

Đặc biệt, các từ biểu tượng mang tầm vóc vũ trụ như "trời, đất, vũ trụ, thái dương, nhật quang, hóa công, cửu trùng" [4]… góp phần mở rộng không gian biểu đạt và thể hiện quan niệm hài hòa giữa con người, quốc gia và vũ trụ trong tư duy truyền thống. Một số hình ảnh ước lệ như "bạch ngọc" [4] thường được sử dụng để gợi liên tưởng đến sự cao quý của nhân vật được tôn vinh.

Ngoài ra, hệ thống từ xưng hô: "Thánh Đế, Thánh Hoàng, Hoàng Thiên, thần, dân, muôn dân, thần dân; Thần minh, Thánh thần, Thánh nhân" [4]… phản ánh trật tự xã hội truyền thống, góp phần làm nổi bật tính linh thiêng của các nhân vật lịch sử trong đời sống tín ngưỡng cộng đồng.

Trong Ca cửu khúc, lớp từ Hán Việt giàu tính biểu tượng và ước lệ giữ vai trò nổi bật. Hệ thống từ ngữ này không chỉ tạo nên sắc thái trang trọng của lời tế mà còn phản ánh những quan niệm văn hóa truyền thống về quốc gia, vương quyền và trật tự vũ trụ.

Đáng chú ý là hệ thống biểu tượng này không tách rời đời sống văn hóa địa phương. Khi gắn với các địa danh quen thuộc như sông Hoàng Long, núi Mã Yên, chúng trở nên gần gũi hơn với cộng đồng cư dân Hoa Lư. Nhờ thế, lời tế vừa giữ được sự trang trọng của nghi lễ truyền thống, vừa thể hiện rõ bản sắc văn hóa địa phương. Hệ thống biểu tượng này góp phần tạo nên trường nghĩa văn hóa đặc trưng của văn bản nghi lễ truyền thống.

2.3. Kết cấu biền ngẫu và tính nhịp điệu rõ rệt

Bên cạnh ngôn ngữ trang trọng và giàu tính ước lệ, Ca cửu khúc còn nổi bật ở kết cấu biền ngẫu với các cặp câu song hành, đối xứng về cú pháp và ý nghĩa - một đặc trưng thi pháp cốt lõi của văn tế trung đại.

Các cặp câu đối xứng không chỉ tạo nhạc điệu uy nghiêm mà còn góp phần thể hiện niềm tự hào về lịch sử dân tộc. Chẳng hạn, cặp câu: "Hoàng Long giang, Đại Hoàng châu đều đất quý/ Nền sinh thánh khác chi bên Triệu, Tống" [4, tr.62] sử dụng thủ pháp đối chiếu lịch sử với các triều đại phương Bắc, qua đó thể hiện niềm tự hào về vùng đất và các bậc minh quân của dân tộc. 

Tương tự, cặp câu: "Phúc tiếp, phúc nối dài như non, như nước/ Đền miếu cùng sơn hà trường tồn vạn cổ" [4, tr.60], điệp từ "phúc" và hình ảnh so sánh "như non, như nước" gửi gắm ước nguyện về sự hưng thịnh lâu dài của đất nước. Các từ Hán Việt "sơn hà", "vạn cổ" [4] góp phần tăng sắc thái trang trọng và thiêng liêng cho lời tế.

Ngoài ra, nghệ thuật tiểu đối cũng được vận dụng khá linh hoạt: "Đây nước sông Hoàng Long, kia đá núi Mã Yên" [4, tr.59] tạo thế cân xứng giữa biểu tượng sông - núi của Hoa Lư, đồng thời gợi lên không gian đặc trưng của Cố đô Hoa Lư một cách trực quan qua cặp đại từ chỉ định "đây - kia"

Tương tự, "Bên Thái Bình, bên Khai Bảo kỷ nguyên!" [4, tr.62] tạo nhịp điệu cân đối, đồng thời gợi nhắc giai đoạn mở đầu nền độc lập tự chủ dưới triều Đinh.

Bên cạnh đó, văn bản còn sử dụng phép liệt kê theo trình tự tăng tiến: "Thánh Đế hiển linh muôn dân đợi ngóng/ Phúc Thần ban thấm đượm ngọt nồng!" [4, tr.59]. Sự kết hợp giữa phép đối và cách diễn đạt tăng tiến đã làm nổi bật sự chuyển dịch từ uy linh của thần linh đến phúc lành dành cho cộng đồng.

Đồng thời, nhạc điệu của bài ca được tạo nên từ cách ngắt nhịp đều đặn, phù hợp với lối xướng đọc trong tế lễ: "Năm thức mây lành bay rực rỡ/ Cửu trùng xuân sắc thánh ung dung" [4, tr.59] (nhịp 4/3 hoặc cấu trúc nhỏ 2/2/3). 

Những hình ảnh ước lệ như "mây lành", "cửu trùng", "xuân sắc" góp phần gợi không khí linh thiêng và trang trọng của buổi tế lễ. Đồng thời, phép điệp qua hình ảnh "chén rượu" [4, tr.57, 59] và động từ "dâng" [4, tr.59] xuất hiện liên tục đã gợi liên tưởng đến nghi thức dâng rượu trong tế lễ, tạo sự thống nhất giữa lời ca và hành động tế tự.

Hơn nữa, nhịp điệu của Ca cửu khúc còn được hình thành từ sự phối hợp giữa lớp từ Hán Việt trang trọng với lớp từ thuần Việt giàu tính gợi cảm. Nếu các từ Hán Việt như "sơn hà", "vạn cổ", "cửu trùng" tạo nên sắc thái uy nghiêm thì các từ thuần Việt như "nối dài", "thấm đượm", "ngọt nồng" lại đem đến sự mềm mại và gần gũi. Sự kết hợp này giúp lời ca vừa trang trọng, vừa dễ ghi nhớ và lan tỏa trong đời sống cộng đồng.

thể thấy, kết cấu biền ngẫu cùng các biện pháp đối, điệp và nhịp điệu đã tạo nên âm hưởng trang nghiêm cho Ca cửu khúc, góp phần thể hiện rõ đặc trưng ngôn ngữ của văn tế truyền thống.

3. Giá trị văn hóa của Ca cửu khúc

Dưới góc nhìn ngôn ngữ - văn hóa, văn bản Ca cửu khúc không chỉ là lời ca trong không gian lễ hội Hoa Lư mà còn góp phần phản ánh nhận thức lịch sử, tín ngưỡng và các giá trị chuẩn mực được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Vì vậy, việc tiếp cận Ca cửu khúc cho phép nhận diện rõ hơn những giá trị văn hóa mà cộng đồng dân cư đã gửi gắm.

3.1. Tri ân tiền nhân và bồi đắp ý thức cội nguồn

Ca cửu khúc là văn bản mang tính biểu tượng nhằm tôn vinh các bậc đế vương có công dựng nước, giữ nước. Những lời xưng tụng như "Thánh Đế", "Thánh Hoàng", "anh linh" [4] là biểu hiện trực tiếp của tinh thần tri ân đối với các bậc tiền nhân. Thông qua hệ thống từ ngữ xưng tụng trang trọng và mạch diễn đạt ca ngợi công đức, bài tế đã khắc sâu hình ảnh tiền nhân vào tâm thức cộng đồng. Việc xướng đọc bài ca hàng năm góp phần duy trì sự kết nối giữa ký ức lịch sử và đời sống hiện tại.

Việc lặp lại lời tế trong mỗi mùa lễ hội góp phần duy trì ký ức cộng đồng và củng cố ý thức hướng về cội nguồn. Đó cũng là lý do vì sao trong dân gian vẫn lưu truyền câu ca dao: "Ai là con cháu Rồng Tiên/ Tháng ba mở hội Trường Yên thì về".

3.2. Tạo dựng không gian thiêng

Hệ thống từ ngữ trang nghiêmcác câu văn cân xứng của Ca cửu khúc không chỉ truyền tải nội dung tế lễ mà còn góp phần tạo lập và duy trì không khí linh thiêng trong không gian lễ hội Hoa Lư. Lớp từ Hán Việt trang trọng cùng cách tổ chức câu văn cân xứng và các động từ nghi lễ đã tách biệt không gian nghi lễ với đời sống thường nhật.

Trong không gian lễ hội Hoa Lư, Ca cửu khúc không tồn tại như một văn bản tĩnh mà hòa cùng âm thanh, nghi thức và sự hiện diện của cộng đồng. Lời xướng tế hòa cùng tiếng nhạc bát âm và nghi thức tế lễ đã tạo nên không khí linh thiêng đặc trưng của lễ hội. Sự kết hợp ấy tạo nên một không gian văn hóa đặc biệt, giúp người dự hội cảm nhận rõ ràng các giá trị truyền thống.

3.3. Lưu giữ và truyền nối ký ức văn hóa

Bên cạnh giá trị tạo dựng không gian thiêng, văn bản Ca cửu khúc còn lưu giữ và tái hiện ý thức lịch sử gắn với hai triều đại Đinh - Tiền Lê trong đời sống văn hóa cộng đồng. Thông qua nội dung ca ngợi công đức các bậc tiền nhân cùng hệ thống biểu tượng mang tính lịch sử và tín ngưỡng, văn bản giúp duy trì nhận thức về quá khứ của các thế hệ cư dân địa phương. 

Mỗi lần được diễn xướng trong lễ hội, bài ca không chỉ thực hiện chức năng nghi lễ mà còn tạo cơ hội để cộng đồng tiếp nhận, củng cố và trao truyền những giá trị truyền thống liên quan đến lòng biết ơn, ý thức cội nguồn và niềm tự hào về lịch sử quê hương. 

Nhờ đó, Ca cửu khúc trở thành một hình thức bảo tồn ký ức văn hóa thông qua thực hành lễ hội, góp phần duy trì tính liên tục của bản sắc văn hóa địa phương. Văn bản được diễn xướng thường niên trong lễ hội Hoa Lư cho thấy vai trò của nó như một phương thức truyền nối văn hóa, qua đó góp phần duy trì và tái tạo ký ức lịch sử trong cộng đồng.

4. Khả năng vận dụng văn bản Ca cửu khúc trong dạy học Ngữ Văn và giáo dục di sản

Trên cơ sở phân tích đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa của văn bản Ca cửu khúc, có thể nhận thấy đây là nguồn tư liệu có ý nghĩa trong việc tích hợp nội dung văn hóa địa phương vào hoạt động giáo dục, phù hợp với định hướng đổi mới chương trình giáo dục phổ thông 2018.

4.1. Vận dụng trong dạy học Ngữ Văn

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, văn bản Ca cửu khúc không chỉ mang giá trị của một văn bản nghi lễ truyền thống mà còn có thể được khai thác như một nguồn học liệu địa phương phục vụ dạy học tích hợp giữa Ngữ Văn, Lịch sử và Giáo dục địa phương.

Việc đưa văn bản này vào chương trình học giúp học sinh có cơ hội tiếp cận trực tiếp với thể thơ biền ngẫu và các hình thức diễn xướng truyền thống. Nhờ đó, người học không chỉ nhận ra sự tỉ mỉ, tinh tế trong nghệ thuật đối của văn chương ông cha mà còn cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của dòng văn chương bác học trung đại.

Đồng thời, lớp từ Hán Việt phong phú trong bài ca giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và nâng cao năng lực tiếp nhận văn bản văn học trung đại. Việc tìm hiểu các lớp từ giàu tính biểu tượng có thể hỗ trợ học sinh nâng cao khả năng cảm thụ ngôn ngữ và hiểu rõ hơn sắc thái trang trọng của văn bản nghi lễ. 

Những hình tượng như "rồng bay", "mây cuộn"... [4] trong bài ca không chỉ là biện pháp nghệ thuật mà còn là phương tiện khơi gợi lòng tự tôn dân tộc và bồi đắp ý thức quốc gia từ thời Đinh - Tiền Lê. Nhịp điệu và giọng điệu của bài tế tạo điều kiện để tổ chức các hoạt động học tập mang tính trải nghiệm.

Việc tiếp cận Ca cửu khúc trong nhà trường còn giúp học sinh hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa địa phương, từ đó hình thành ý thức trân trọng các giá trị truyền thống.

4.2. Vận dụng trong giáo dục di sản văn hóa địa phương

Thực hiện Kế hoạch số 118/KH-UBND ngày 17/10/2017 của UBND tỉnh Ninh Bình [5] về việc đẩy mạnh các hoạt động giáo dục di sản văn hóa trong trường học, việc khai thác văn bản Ca cửu khúc là một việc làm cụ thể đưa các giá trị văn hóa Cố đô vào chương trình giảng dạy địa phương.

Đề xuất một số hoạt động trải nghiệm thực tế tại di tích Cố đô Hoa Lư:

Hình thức

Nội dung hoạt động

Sản phẩm/ Mục tiêu

Học tập thực địa

Học sinh đóng vai "người giải mã", tìm mối liên hệ giữa lời ca và hiện vật tại đền vua Đinh, vua Lê.

Phiếu học tập, bài thuyết trình; phát triển năng lực khám phá và tư duy lịch sử.

Câu lạc bộ di sản

Tập diễn xướng minh họa một số nghi thức trong lễ Tế cửu khúc, có âm nhạc và trang phục phù hợp.

Học sinh có cơ hội tiếp cận trực tiếp không gian nghi lễ truyền thống, bồi dưỡng tình cảm với di sản và bồi đắp tình yêu quê hương.

Sản phẩm sáng tạo

Viết blog cảm nhận, làm video ngắn "Lời ca dâng vua", thiết kế infographic về lịch sử Hoa Lư hoặc vẽ tranh sáng tác, ký họa di tích dựa trên nội dung văn bản Ca cửu khúc.

Kết nối di sản với đời sống hiện đại, phát triển năng lực số và sáng tạo, phát triển năng lực thẩm mỹ.

Tích hợp liên môn

Kết hợp Ngữ Văn - Lịch sử - Giáo dục công dân qua phân tích từ Hán Việt gắn với bối cảnh lịch sử triều Đinh.

Giúp học sinh hiểu mối quan hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ và tiến trình lịch sử.

Các hoạt động trên cần được tổ chức phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường, đảm bảo nguyên tắc giáo dục trải nghiệm gắn với mục tiêu chương trình giáo dục phổ thông hiện hành.

III. KẾT LUẬN

Dưới góc nhìn ngôn ngữ - văn hóa, Ca cửu khúc trong lễ hội Hoa Lư là một văn bản nghi lễ tiêu biểu, thể hiện rõ đặc trưng của ngôn ngữ tế lễ truyền thống qua hệ thống từ ngữ Hán Việt trang trọng, các biểu tượng mang tính ước lệ và kết cấu biền ngẫu giàu nhịp điệu. Những yếu tố này góp phần tạo nên không gian linh thiêng của lễ hội, đồng thời phản ánh tư duy văn hóa và ký ức lịch sử của cộng đồng cư dân Cố đô Hoa Lư.

Kết quả nghiên cứu cho thấy Ca cửu khúc không chỉ có giá trị về phương diện ngôn ngữ và văn hóa mà còn là nguồn tư liệu có ý nghĩa đối với giáo dục truyền thống và giáo dục di sản. Việc khai thác văn bản này trong dạy học Ngữ văn, Lịch sử và các hoạt động trải nghiệm có thể hỗ trợ người học tiếp cận lịch sử địa phương từ góc độ văn hóa, đồng thời tăng cường nhận thức về trách nhiệm bảo tồn và phát huy các giá trị di sản của quê hương. 

Qua những phân tích trên, có thể thấy các văn bản nghi lễ truyền thống như Ca cửu khúc không chỉ có ý nghĩa bảo tồn di sản mà còn có thể được khai thác như một nguồn học liệu phục vụ giáo dục lịch sử và văn hóa địa phương.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018), Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể, Hà Nội.

2. Đỗ Danh Gia (2010), Văn hóa dân gian Cố đô Hoa Lư và các vùng phụ cận, Nhà xuất bản Thời đại, Sơn La.

3. Nguyễn Văn Trò (2008), Cố đô Hoa Lư, tái bản lần 4, Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc, Hà Nội.

4. UBND tỉnh Ninh Bình (2015), Kịch bản Lễ hội Trường Yên, Ninh Bình.

5. UBND tỉnh Ninh Bình (2017), Kế hoạch số 118/KH-UBND ngày 17/10/2017 "Triển khai thực hiện Nghị quyết số 10-NQ/TU ngày 26/6/2017 của Ban thường vụ Tỉnh ủy về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Ninh Bình đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển bền vững".

Bình luận của bạn

Bình luận

icon icon