GS.TS Nguyễn Viết Tùng: Học ngoại ngữ phải trở thành chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia
GS.TS Nguyễn Viết Tùng, nguyên Hiệu trưởng Học viện Nông nghiệp Việt Nam cho rằng không nên coi tiếng Anh chỉ là môn học để thi lấy chứng chỉ, mà phải xem đây là công cụ làm việc suốt đời. Mỗi lĩnh vực có yêu cầu riêng, người học phải sử dụng được ngoại ngữ để nâng cao năng lực chuyên môn.

GS.TS Nguyễn Viết Tùng (nguyên Hiệu trưởng Học viện Nông nghiệp Việt Nam).
Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các trường đại học mở rộng dạy và học bằng tiếng nước ngoài, trong đó có tiếng Anh, đối với các chương trình hiện đang giảng dạy bằng tiếng Việt, đang đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ đối với giáo dục đại học Việt Nam.
Đây không chỉ là câu chuyện thay đổi ngôn ngữ giảng dạy, mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực, năng lực nghiên cứu, khả năng tiếp cận tri thức quốc tế và sức cạnh tranh của các trường đại học trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Trao đổi với Tạp chí Công dân và Khuyến học, GS.TS Nguyễn Viết Tùng nguyên Hiệu trưởng Học viện Nông nghiệp Việt Nam bày tỏ quan điểm về vấn đề này.
- Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các trường đại học mở rộng dạy và học bằng tiếng nước ngoài, trong đó có tiếng Anh, đối với các chương trình hiện có bằng tiếng Việt. Ông đánh giá như thế nào về ý nghĩa và tính cấp thiết của chủ trương này trong bối cảnh hội nhập quốc tế và đổi mới giáo dục đại học hiện nay?
GS.TS Nguyễn Viết Tùng: Tôi hoàn toàn ủng hộ chủ trương này. Chúng ta đang sống trong một thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ, nơi giao lưu, hợp tác và cạnh tranh quốc tế diễn ra trên hầu hết các lĩnh vực.
Trong bối cảnh đó, nếu muốn trở thành những công dân có khả năng làm việc trong môi trường toàn cầu, ngoài tiếng mẹ đẻ, mỗi người cần trang bị thêm ngoại ngữ. Đó là một lợi thế rất lớn, thậm chí trong nhiều lĩnh vực, ngoại ngữ đã trở thành yêu cầu thiết yếu.
Tôi cho rằng biết thêm một ngoại ngữ luôn là điều quý giá. Không chỉ tiếng Anh, các ngoại ngữ khác như tiếng Trung, tiếng Lào hay những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi tại các khu vực mà chúng ta có quan hệ hợp tác cũng rất cần thiết.
Tuy nhiên, xét trên phạm vi quốc tế, tiếng Anh hiện là ngôn ngữ giao tiếp phổ biến trong khoa học, công nghệ, thương mại, giáo dục và nhiều hoạt động hợp tác quốc tế. Có thể nói, tiếng Anh là một cánh cửa quan trọng giúp chúng ta tiếp cận tri thức nhân loại và hội nhập với thế giới.
Đối với giáo dục đại học, điều này càng có ý nghĩa. Tri thức khoa học luôn vận động, phát triển; nhiều công trình nghiên cứu, tài liệu chuyên ngành và kết quả khoa học mới được công bố bằng tiếng Anh.
Nếu sinh viên và giảng viên không có đủ năng lực ngoại ngữ, khả năng tiếp cận những thành tựu đó sẽ bị hạn chế. Ngược lại, khi có thể đọc hiểu tài liệu, trao đổi chuyên môn và tham gia các diễn đàn quốc tế bằng tiếng Anh, người học sẽ có thêm nhiều cơ hội phát triển năng lực nghề nghiệp.
Tôi từng có dịp sang Philippines nhiều lần vào các năm 1986, 1992 và 1993 trong khuôn khổ dự án hợp tác Việt Nam - Hà Lan. Qua những lần làm việc và tiếp xúc với học sinh, sinh viên tại đây, tôi nhận thấy các em sử dụng ngoại ngữ khá tự tin, lưu loát. Điều đó để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc về vai trò của việc chuẩn bị năng lực ngôn ngữ cho thế hệ trẻ.
Tôi cũng từng trao đổi với một giáo sư người Philippines. Ông ấy chia sẻ rằng ông hiểu Việt Nam rất coi trọng tiếng Việt vì đây là nền tảng văn hóa và giá trị cốt lõi của dân tộc.
Bản thân ông ấy sử dụng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh, nhưng vẫn nói và am hiểu ngôn ngữ của đất nước mình. Câu chuyện ấy cho thấy việc giỏi ngoại ngữ không đồng nghĩa với việc xem nhẹ tiếng mẹ đẻ. Một người hoàn toàn có thể vừa giữ gìn ngôn ngữ, văn hóa dân tộc, vừa sử dụng thành thạo các ngôn ngữ quốc tế.
Kinh nghiệm của Philippines cũng gợi mở cho chúng ta một vấn đề đáng suy nghĩ. Khả năng sử dụng tiếng Anh đã giúp nhiều người Philippines có cơ hội làm việc tại các quốc gia khác nhau, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động quốc tế. Đây không đơn thuần là kết quả của việc dạy ngoại ngữ trong nhà trường, mà còn gắn với quá trình chuẩn bị nguồn nhân lực có định hướng.
Vì vậy, theo tôi, mở rộng dạy và học ngoại ngữ, nhất là tiếng Anh cần được nhìn nhận như một chiến lược phát triển nguồn nhân lực ở tầm quốc gia. Chúng ta không nên chỉ xem đây là nhiệm vụ riêng của ngành giáo dục hay của từng trường đại học, mà cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, đội ngũ giảng viên và người học.
- Việc mở rộng giảng dạy ngoại ngữ, nhất là tiếng Anh không đơn thuần là chuyển đổi ngôn ngữ truyền đạt, mà còn liên quan đến chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu và khả năng tiếp cận tri thức toàn cầu. Theo Giáo sư, chủ trương này có thể tạo ra những chuyển biến căn bản nào đối với chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của các trường đại học Việt Nam?
GS.TS Nguyễn Viết Tùng: Trước hết, cần khẳng định ngoại ngữ là một phương tiện quan trọng để hội nhập quốc tế. Khi sinh viên sử dụng được tiếng Anh trong học tập và công việc chuyên môn, các em không chỉ có thêm cơ hội tìm kiếm việc làm mà còn có khả năng tiếp cận những nguồn tri thức phong phú hơn, chủ động cập nhật kiến thức mới và tham gia vào các hoạt động nghiên cứu, hợp tác quốc tế.
Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng dạy bằng tiếng Anh không có nghĩa là chỉ cần dịch nguyên giáo trình tiếng Việt sang tiếng Anh rồi đưa vào giảng dạy. Chương trình đào tạo và giáo trình phải được nghiên cứu, biên soạn phù hợp với yêu cầu kiến thức của từng ngành, trình độ người học và chuẩn đầu ra. Ngôn ngữ là phương tiện truyền tải, còn chất lượng kiến thức, khả năng tư duy và năng lực thực hành mới là những yếu tố cốt lõi của giáo dục đại học.
Chẳng hạn, trong lĩnh vực nông nghiệp, sinh viên không chỉ cần biết các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành mà còn phải hiểu bản chất của quy trình sản xuất, công nghệ sinh học, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường hay ứng dụng công nghệ mới. Nếu chỉ học thuộc từ vựng mà không nắm chắc kiến thức chuyên môn thì không thể đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
Khi được chuẩn bị tốt, sinh viên có thể sử dụng ngoại ngữ để trao đổi với chuyên gia nước ngoài, tiếp cận các mô hình sản xuất tiên tiến, tham gia dự án nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Đây chính là giá trị thực chất mà chủ trương mở rộng giảng dạy bằng tiếng Anh cần hướng tới.
Đối với năng lực cạnh tranh của các trường đại học, khả năng tổ chức chương trình đào tạo bằng tiếng Anh cũng có thể tạo điều kiện thu hút sinh viên quốc tế, mở rộng hợp tác học thuật và tăng cường trao đổi giảng viên, nghiên cứu viên. Nhưng muốn đạt được điều đó, các trường phải bảo đảm chất lượng thực sự, từ chương trình, đội ngũ giảng viên đến hệ thống học liệu và môi trường học tập.
Điều quan trọng nhất là phải có sự vào cuộc một cách hệ thống và quyết tâm thực hiện mục tiêu đã đề ra. Nếu chỉ phát động phong trào, yêu cầu các trường tăng số học phần bằng tiếng Anh mà không đầu tư cho đội ngũ, không đổi mới chương trình và không có cơ chế đánh giá hiệu quả thì rất khó tạo ra chuyển biến bền vững.
- Theo Giáo sư, làm thế nào để việc mở rộng dạy và học bằng tiếng Anh tránh trở thành phong trào hình thức, nhất là trong khâu kiểm tra, đánh giá năng lực ngoại ngữ và năng lực chuyên môn của sinh viên?
GS.TS Nguyễn Viết Tùng: Muốn tránh hình thức thì phải xây dựng hệ thống đánh giá rõ ràng, có tiêu chí cụ thể và kiểm tra được năng lực thực tế của người học. Tôi cho rằng đây là khâu rất quan trọng, bởi nếu chuẩn đầu ra không phản ánh đúng năng lực sử dụng ngoại ngữ thì mọi nỗ lực đổi mới chương trình cũng khó đạt hiệu quả như mong muốn.
Trước hết, cần phân biệt giữa năng lực tiếng Anh nói chung với khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và nghề nghiệp. Một sinh viên có thể đọc hiểu văn bản thông thường nhưng chưa chắc đã trình bày được một vấn đề chuyên ngành. Ngược lại, người có vốn từ vựng chuyên môn tốt nhưng kỹ năng nghe, nói còn yếu cũng gặp khó khăn khi làm việc trong môi trường quốc tế.
Vì vậy, việc đánh giá nên kết hợp nhiều hình thức như đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, viết báo cáo, thuyết trình, trao đổi học thuật và xử lý tình huống thực tiễn. Đối với những chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, cần đánh giá đồng thời hai yếu tố: sinh viên có nắm vững kiến thức chuyên môn hay không và có đủ khả năng sử dụng ngoại ngữ để tiếp nhận, diễn đạt kiến thức ấy hay không.
Các tiêu chí cần được công khai, thống nhất và phù hợp với mục tiêu của từng chương trình. Cơ sở đào tạo cũng cần có cơ chế kiểm soát chất lượng độc lập, định kỳ rà soát kết quả học tập và lấy phản hồi từ người học, giảng viên, đơn vị sử dụng lao động. Khi sinh viên tốt nghiệp, điều quan trọng không chỉ là tấm bằng hay chứng chỉ ngoại ngữ, mà là khả năng thực hiện công việc trong môi trường đòi hỏi giao tiếp quốc tế.
Tôi muốn nhấn mạnh rằng phải đánh giá thực chất. Nếu sinh viên chưa đạt yêu cầu thì cần có chương trình hỗ trợ, bồi dưỡng để các em tiến bộ; nếu đã đạt chuẩn thì phải chứng minh được năng lực qua những nhiệm vụ cụ thể. Không nên dễ dãi trong đánh giá, nhưng cũng không nên biến ngoại ngữ thành rào cản khiến sinh viên không thể tiếp cận kiến thức chuyên môn.
Bên cạnh đó, cần quan tâm đến điều kiện của từng nhóm trường và từng ngành đào tạo. Không phải chương trình nào cũng có thể áp dụng cùng một chuẩn hoặc cùng một phương thức tổ chức ngay lập tức. Những ngành có mức độ hội nhập quốc tế cao có thể đi trước, trong khi các ngành khác cần thời gian chuẩn bị đội ngũ, học liệu và phương pháp giảng dạy.
Điều chúng ta cần là một hệ thống đánh giá đủ nghiêm túc để bảo đảm chất lượng, đồng thời có tính hỗ trợ để người học thực sự tiến bộ. Chỉ khi kết quả đánh giá phản ánh đúng năng lực thì việc mở rộng giảng dạy bằng tiếng Anh mới tạo ra giá trị bền vững.
- Có ý kiến cho rằng sinh viên Việt Nam còn thiếu sự tự tin khi sử dụng ngoại ngữ trong môi trường quốc tế. Giáo sư từng nhắc đến thành ngữ tiếng Anh "Sink or swim", nghĩa là "hoặc là bơi, hoặc là chìm". Ông muốn gửi gắm thông điệp gì qua cách diễn đạt này, và Việt Nam cần làm gì để sinh viên sẵn sàng cạnh tranh trong môi trường toàn cầu?
GS.TS Nguyễn Viết Tùng: Thành ngữ "Sink or swim" diễn tả một tình huống mà mỗi người phải tự tìm cách thích nghi, nỗ lực vượt qua thử thách để tồn tại và phát triển. Tôi cho rằng cách diễn đạt này gợi ra một vấn đề đáng suy nghĩ đối với giáo dục đại học Việt Nam: sinh viên cần được chuẩn bị để chủ động đối mặt với những yêu cầu thực tế của môi trường quốc tế, thay vì chỉ đáp ứng những điều kiện tối thiểu trong nhà trường.
Tất nhiên, tôi không cho rằng giáo dục phải đẩy người học vào tình thế khó khăn rồi để các em tự xoay xở. Trách nhiệm của nhà trường là trang bị kiến thức, kỹ năng, ngoại ngữ và bản lĩnh cần thiết. Nhưng sau quá trình đào tạo, người học phải có khả năng vận dụng những gì đã được trang bị để giải quyết công việc, thích nghi với môi trường mới và tiếp tục tự học.
Muốn vậy, môi trường đại học cần tạo ra nhiều cơ hội thực hành hơn. Sinh viên nên được tham gia các dự án có yếu tố quốc tế, làm việc theo nhóm, trình bày ý tưởng, bảo vệ quan điểm và trao đổi trực tiếp với chuyên gia nước ngoài. Trong những hoạt động ấy, các em không chỉ rèn luyện ngoại ngữ mà còn học cách tư duy độc lập, phản biện, hợp tác và chịu trách nhiệm về kết quả công việc.
Tôi cũng cho rằng cần thay đổi quan niệm về việc học ngoại ngữ. Không nên coi tiếng Anh chỉ là môn học để thi lấy chứng chỉ, mà phải xem đây là công cụ làm việc suốt đời. Sinh viên ngành nông nghiệp cần tiếng Anh để tiếp cận công nghệ và thị trường quốc tế; sinh viên ngành kỹ thuật cần ngoại ngữ để nghiên cứu, vận hành công nghệ mới; sinh viên ngành kinh tế cần ngoại ngữ để hiểu thị trường và tham gia hoạt động thương mại. Mỗi lĩnh vực có yêu cầu riêng, nhưng điểm chung là người học phải sử dụng được ngoại ngữ để nâng cao năng lực chuyên môn.
Ở tầm quốc gia, tôi cho rằng cần có chiến lược đồng bộ về đào tạo ngoại ngữ, phát triển đội ngũ giảng viên, xây dựng học liệu và mở rộng hợp tác quốc tế. Nhà nước cần định hướng, ban hành các tiêu chuẩn phù hợp và tạo cơ chế hỗ trợ; các trường đại học phải chủ động đổi mới; còn sinh viên cần nhận thức rõ trách nhiệm tự học, tự rèn luyện của mình.
Đặc biệt, nâng cao năng lực tiếng Anh không có nghĩa là xem nhẹ tiếng Việt. Tiếng Việt là nền tảng văn hóa, là ngôn ngữ để chúng ta tư duy, sáng tạo và truyền tải tri thức tới cộng đồng. Một nền giáo dục hiện đại cần giúp người học làm chủ tiếng mẹ đẻ, đồng thời có khả năng sử dụng ngoại ngữ để tiếp cận và đóng góp vào kho tàng tri thức toàn cầu.
Tôi kỳ vọng chủ trương mở rộng dạy và học bằng tiếng Anh sẽ được triển khai một cách thực chất, có lộ trình nhưng không chậm trễ, có yêu cầu cao nhưng đi kèm điều kiện thực hiện. Mục tiêu cuối cùng không phải là có bao nhiêu môn học được chuyển sang tiếng Anh, mà là đào tạo được những thế hệ sinh viên vững chuyên môn, giỏi ngoại ngữ, tự tin và có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế.
Khi đó, giáo dục đại học Việt Nam mới thực sự nâng cao được chất lượng nguồn nhân lực, mở rộng không gian phát triển cho người học và đóng góp hiệu quả hơn vào quá trình hội nhập của đất nước.

Bình luận
Thông báo
Bạn đã gửi thành công.
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhập với
Facebook Google