Định lượng 40 giờ làm việc/tuần theo cơ cấu 40-40-20 cho chế độ làm việc của giáo viên có phù hợp?
Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa công bố dự thảo Thông tư quy định chế độ làm việc đối với giáo viên phổ thông và dự bị đại học. Điểm mới nổi bật thu hút sự quan tâm của đội ngũ nhà giáo là thời gian làm việc của nhà giáo được tính theo năm học, bảo đảm 40 giờ/tuần theo đúng Bộ luật Lao động.

Đáng chú ý, dự thảo đã xác lập nguyên tắc định lượng cụ thể cho quỹ thời gian này: Tối đa không quá 40% thời lượng dành cho giảng dạy trên lớp, không quá 40% cho khâu chuẩn bị và đánh giá học sinh, tối thiểu 20% cho sinh hoạt chuyên môn, tự học tập và các hoạt động hành chính khác.
Từ thực tiễn giảng dạy, cơ cấu 40-40-20 là một bước tiến căn cơ, chạm đúng bản chất của lao động sư phạm qua ba phương diện cốt lõi.
Khống chế áp lực cơ học
Mức trần 40% thời lượng đứng lớp hoàn toàn phù hợp với định mức tiết dạy theo luật định. Có thể thấy, việc tính toán này dựa trên cơ sở định lượng toán học rất chặt chẽ, không hề cảm tính. Khoản 2 Điều 7 dự thảo quy định định mức tiết dạy trung bình một tuần của giáo viên tiểu học là 24 tiết, trung học cơ sở là 20 tiết, trung học phổ thông là 19 tiết (mỗi cấp tăng 1-2 tiết/tuần so với hiện tại).
Đối chiếu với khung chuẩn 40 giờ/tuần của Bộ luật Lao động, tương đương 2.400 phút, như vậy một giáo viên trung học phổ thông dạy 19 tiết (45 phút/tiết) tương đương 855 phút (tức 14,25 giờ); giáo viên trung học cơ sở dạy 20 tiết tương đương 900 phút (tức 15,0 giờ); giáo viên tiểu học dạy 24 tiết (35 phút/tiết) tương đương 840 phút (tức 14,0 giờ).
Như vậy, định mức chuẩn của cấp tiểu học là 35% của 40 giờ, ở cấp trung học phổ thông là 35,6% và 37,5% ở cấp trung học cơ sở, tất cả đều nằm trong khung dưới 40% của quỹ 40 giờ. Việc khống chế mức trần tối đa không quá 40%, tương đương khoảng 16 giờ dạy trực tiếp mỗi tuần, chính là căn cứ pháp lý cần thiết để ngăn chặn tình trạng ép giờ dạy quá tải lên đôi vai người thầy.
Thừa nhận "phần chìm của tảng băng nghề giáo"
Định mức 40% (tức 16,0 giờ) dành cho việc chuẩn bị và đánh giá được chính thức công nhận, đây chính là thừa nhận phần chìm của tảng băng nghề giáo. Việc đứng trên bục giảng thực chất chỉ là bề nổi của hoạt động sư phạm. Để có một tiết dạy hiệu quả theo đúng tinh thần đổi mới của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, người thầy phải bỏ ra lượng thời gian tương đương cho việc soạn kế hoạch bài dạy, tìm kiếm và số hóa học liệu, chuẩn bị thí nghiệm, chấm bài tự luận, nhận xét theo dõi và phản hồi sự tiến bộ của từng em.
Trước đây, nhiều người tư duy phiến diện rằng, giáo viên chỉ làm việc khi có mặt ở trường. Điều này khiến cho nhiều nhà giáo trăn trở, khó giãi bày. Việc thầy cô cặm cụi chấm bài, soạn giáo án thâu đêm tại nhà bị coi là việc đương nhiên, không được tính vào công sức chính thức. Sự bất cập ấy vô tình biến thời gian nghỉ ngơi tái tạo sức lao động của giáo viên thành giờ làm việc không lương. Do đó, việc xếp khung thời gian chuẩn bị và kiểm tra ngang bằng với thời gian dạy học trực tiếp, tối đa 16 giờ/tuần, là sự nhìn nhận minh bạch, trả lại đúng giá trị cho những cống hiến thầm lặng của nhà giáo.
Giữ vững chất lượng nghề nghiệp
Định mức tối thiểu 20% thời gian (8 giờ/tuần) cho công tác chuyên môn là giải pháp căn cơ để nâng cao chất lượng giảng dạy, tương đương với một ngày làm việc. Nếu không có quỹ thời gian bắt buộc này, giáo viên rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy sự vụ thường nhật mà đánh mất cơ hội tự hoàn thiện chuyên môn. Đây là khoảng thời gian để thầy cô dự giờ đồng nghiệp, sinh hoạt tổ bộ môn, nghiên cứu bài học, tự học các mô-đun bồi dưỡng, làm đề tài khoa học và xử lý các hồ sơ sổ sách, cập nhật học bạ số. Khi được quy định minh bạch bằng một con số tối thiểu như vậy, thì sinh hoạt chuyên môn sẽ không còn bị coi nhẹ, không còn bị làm đối phó cho có lệ hoặc bị cắt xén bởi những buổi họp hành vô bổ.
Giải tỏa nút thắt quản trị trường học
Việc định lượng cơ cấu 40-40-20 theo khung thời gian làm việc năm học bảo đảm 40 giờ/tuần là lời giải cho những bất cập hành chính kéo dài.
Trước đây, do quy định chỉ ghi chung chung "làm việc 40 giờ/tuần", một số nhà quản lý đã máy móc áp dụng nguyên tắc giờ hành chính công sở, ép giáo viên phải hiện diện đủ 8 tiếng/ngày tại trường ngay cả khi không có tiết dạy. Điều này gây lãng phí thời gian và tạo áp lực tâm lý không cần thiết. Ngược lại, nếu một cơ sở giáo dục muốn yêu cầu giáo viên làm việc cố định toàn bộ thời gian tại trường, nhà trường có trách nhiệm bảo đảm điều kiện cơ sở vật chất (phòng làm việc chuyên môn, máy tính, mạng internet, tài liệu nghiên cứu) tương ứng với 60% thời gian còn lại (24 giờ/tuần) dành cho việc nghiên cứu, soạn giảng và đánh giá.
Quy tắc cơ cấu 40-40-20 trong dự thảo không chỉ phân định khoa học tính chất lao động sư phạm, mà còn là công cụ pháp lý bảo vệ vị thế nhà giáo, tạo nền tảng cho sự minh bạch và nhân văn trong quản trị trường học hiện đại.
Bình luận
Thông báo
Bạn đã gửi thành công.
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhập với
Facebook Google