Khi học phí đại học trở thành lưới lọc cơ hội

Đỗ Tho
17:30 - 21/06/2026

Học phí đại học tăng theo cơ chế tự chủ là xu thế khó đảo ngược, nhưng nếu không có các chính sách tín dụng và an sinh giáo dục thực chất, giáo dục sẽ dần mất đi tính đại chúng và trở thành đặc quyền của một nhóm nhỏ có đủ khả năng tài chính.

Đằng sau biểu phí học phí đại học của nhóm ngành/trường đại học là một câu hỏi lớn hơn về công bằng cơ hội: Khi chi phí giáo dục ngày càng cao, liệu cánh cửa đại học có còn rộng mở với mọi học sinh hay đang trở thành một phép thử về điều kiện tài chính của gia đình?
Khi học phí đại học trở thành lưới lọc cơ hội- Ảnh 1.

"Học để thoát nghèo" là mục tiêu chung của đại đa số cá nhân. Tuy nhiên, đằng sau mục tiêu đó còn có câu hỏi: "Tiền đâu để học?". Ảnh: Unsplash

Học phí tăng là xu hướng khó tránh khỏi

Nhìn một cách khách quan, việc tăng học phí không phải là hiện tượng bất thường. Các trường đại học đang phải đối mặt với áp lực nâng cao chất lượng đào tạo, đầu tư cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm, công nghệ và thu hút đội ngũ giảng viên chất lượng cao. Trong bối cảnh tự chủ đại học được thúc đẩy mạnh mẽ, nguồn thu từ học phí trở thành một trong những trụ cột tài chính quan trọng.

Khi học phí đại học trở thành lưới lọc cơ hội- Ảnh 2.

Học phí các trường đại học năm học 2025-2026 (theo đề án tuyển sinh). Nguồn ảnh: VnExpress

Theo các đề án tuyển sinh năm học 2025-2026, nhiều trường đại học điều chỉnh học phí tăng từ 8% đến 15% so với năm trước. Học phí phổ biến hiện dao động từ 20-40 triệu đồng mỗi năm đối với chương trình chuẩn. Một số ngành đặc thù như Y khoa, Dược học hoặc các chương trình quốc tế có mức học phí từ 60 đến 80 triệu đồng mỗi năm, thậm chí cao hơn.

Xét từ góc độ vận hành, đây là điều có thể lý giải được. Một nền giáo dục đại học chất lượng cao không thể vận hành bằng nguồn lực tài chính thấp. Nhưng câu hỏi quan trọng hơn không nằm ở việc học phí có nên tăng hay không, mà nằm ở chỗ xã hội đã chuẩn bị những cơ chế nào để bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục không bị thu hẹp.

Khi tốc độ tăng học phí gặp giới hạn của thu nhập

Theo kết quả Khảo sát mức sống dân cư năm 2024, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam đạt khoảng 5,4 triệu đồng mỗi tháng. Quy đổi theo quy mô hộ gia đình trung bình hiện nay, tổng thu nhập của một hộ gia đình Việt Nam vào khoảng 18-19 triệu đồng mỗi tháng, tương đương gần 230 triệu đồng mỗi năm.

Đặt những con số này cạnh mặt bằng học phí hiện nay sẽ thấy rõ áp lực tài chính mà nhiều gia đình phải đối mặt.

Một chương trình đào tạo có học phí khoảng 40 triệu đồng mỗi năm tương đương gần 18% tổng thu nhập cả năm của một hộ gia đình trung bình. Với những ngành học có học phí từ 60 đến 80 triệu đồng mỗi năm, tỷ lệ này có thể tăng lên 25-35% thu nhập hộ gia đình.

Đó mới chỉ là học phí. Chi phí thuê nhà, ăn ở, đi lại, tài liệu học tập và các khoản sinh hoạt khác tại các đô thị lớn có thể khiến tổng chi phí học đại học cao hơn rất nhiều.

Nói cách khác, vấn đề không phải là học phí cao hay thấp theo cảm nhận chủ quan, mà là khoảng cách giữa tốc độ tăng chi phí giáo dục và khả năng chi trả thực tế của các gia đình.

Khi học phí đại học trở thành lưới lọc cơ hội- Ảnh 4.

Biểu đồ thu nhập bình quân 1 người 1 tháng chia theo thành thị, nông thôn giai đoạn 2014-2024. Nguồn ảnh: Tổng cục Thống kê

Giáo dục không nên trở thành một "lưới lọc tài chính"

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của giáo dục là tạo ra cơ hội bình đẳng. Một xã hội phát triển không chỉ cần những trường đại học tốt mà còn cần bảo đảm rằng những người có năng lực đều có cơ hội tiếp cận các trường đại học đó.

Điều đáng lo ngại không phải là việc học phí tăng, mà là nguy cơ học phí trở thành một dạng "lưới lọc tài chính". Khi đó, quá trình tuyển chọn nguồn nhân lực chất lượng cao không còn hoàn toàn dựa trên năng lực, sự chăm chỉ hay tiềm năng phát triển, mà một phần phụ thuộc vào khả năng chi trả của gia đình.

Những sinh viên xuất sắc nhất thường có thể giành được học bổng. Những trường hợp đặc biệt khó khăn đôi khi vẫn nhận được sự hỗ trợ từ các quỹ xã hội hoặc chính sách an sinh. Nhưng tồn tại một nhóm rất lớn ở giữa: Không đủ nghèo để được ưu tiên hỗ trợ, không đủ xuất sắc để giành học bổng toàn phần, nhưng cũng không đủ điều kiện tài chính để theo đuổi những ngành học đắt đỏ.

Chính nhóm này đang đứng trước nguy cơ bị loại khỏi các cơ hội giáo dục chất lượng cao chỉ vì hoàn cảnh kinh tế.

Vay vốn để học đại học: Cơ hội hay rủi ro?

Trong bối cảnh học phí tăng nhanh hơn thu nhập của nhiều hộ gia đình, vay vốn đang trở thành lựa chọn gần như bắt buộc đối với không ít sinh viên.

Về lý thuyết, đây là một cơ chế hợp lý. Người học được ứng trước nguồn lực tài chính để đầu tư cho tương lai và hoàn trả khi đã có việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này phụ thuộc vào một điều kiện tiên quyết: Tấm bằng đại học phải mang lại mức thu nhập đủ cao để người học trả được khoản nợ đã vay.

Vấn đề là thị trường lao động hiện nay không còn vận hành theo công thức đơn giản "có bằng đại học là có việc làm tốt". Trong nhiều lĩnh vực, mức lương khởi điểm của sinh viên mới ra trường chỉ dao động từ vài triệu đến hơn chục triệu đồng mỗi tháng, trong khi chi phí sinh hoạt tại các đô thị lớn ngày càng tăng.

Đối với những ngành có học phí cao như Y khoa hoặc các chương trình quốc tế, tổng chi phí đào tạo sau nhiều năm có thể lên tới hàng trăm triệu đồng. Nếu phần lớn số tiền này đến từ vốn vay, sinh viên sẽ bước vào thị trường lao động với một áp lực tài chính không nhỏ ngay từ ngày đầu tiên tốt nghiệp.

Áp lực trả nợ cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn nghề nghiệp. Thay vì theo đuổi các công việc nghiên cứu, giảng dạy, y tế cộng đồng hoặc những lĩnh vực cần thời gian tích lũy kinh nghiệm nhưng có thu nhập ban đầu thấp, nhiều người buộc phải lựa chọn công việc mang lại thu nhập nhanh hơn để đáp ứng nghĩa vụ tài chính.

Từ góc độ chính sách, tín dụng sinh viên chỉ thực sự phát huy tác dụng khi đi kèm thời gian ân hạn hợp lý, lãi suất ưu đãi và cơ chế trả nợ linh hoạt theo thu nhập sau tốt nghiệp. Nếu không, khoản vay giáo dục rất dễ biến từ chiếc cầu nối cơ hội thành một gánh nặng tài chính mới đối với người trẻ.

Vậy, có nhất thiết phải học đại học?

Có lẽ đây là câu hỏi ngày càng nhiều gia đình đặt ra khi chi phí giáo dục tăng nhanh.

Trong nhiều năm, xã hội Việt Nam gần như mặc định rằng đại học là lựa chọn tốt nhất sau trung học phổ thông. Tấm bằng đại học được xem như tấm vé bảo đảm cho một tương lai ổn định, công việc tốt và thu nhập cao hơn.

Nhưng thực tế đang thay đổi.

Sự phát triển của công nghệ, trí tuệ nhân tạo và kinh tế số đã làm xuất hiện ngày càng nhiều con đường nghề nghiệp không nhất thiết phải đi qua giảng đường đại học. Nhiều doanh nghiệp hiện tuyển dụng dựa trên kỹ năng thực tế, năng lực làm việc và khả năng thích ứng hơn là chỉ dựa vào bằng cấp.

Điều đó không có nghĩa đại học mất đi giá trị. Trên bình diện thống kê, người có trình độ đại học vẫn có cơ hội việc làm và mức thu nhập cao hơn so với nhóm lao động trình độ thấp hơn. Tuy nhiên, đại học không còn là con đường duy nhất dẫn đến thành công.

Câu hỏi phù hợp hơn có lẽ là: Đại học có phải là lựa chọn tối ưu nhất đối với từng cá nhân hay không?

Một quyết định giáo dục tốt không phải là quyết định đắt tiền nhất, mà là quyết định tạo ra nhiều giá trị nhất cho người học.

Khoảng chênh lệch cơ hội mà các con số không thể phản ánh

Có lẽ điều khó chấp nhận nhất trong mọi cuộc tranh luận về giáo dục không phải là học phí tăng hay giảm, mà là sự thật rằng cơ hội chưa bao giờ được phân bổ đồng đều.

Ngay từ khi chào đời, mỗi cá nhân đã đứng ở những vạch xuất phát khác nhau. Có người lớn lên trong một gia đình đủ điều kiện để chỉ tập trung học tập. Có người lại phải bước vào tuổi trưởng thành cùng những gánh nặng mà họ không lựa chọn: cha mẹ đau ốm, khoản nợ của gia đình, người thân cần chăm sóc hay áp lực mưu sinh hiện hữu mỗi ngày.

Khi gia đình đối diện với bệnh tật, nợ nần hoặc biến cố lớn, suy nghĩ đầu tiên của mỗi thành viên trong gia đình, đặc biệt là các em học sinh thường không phải là học thêm một ngoại ngữ, lấy thêm một chứng chỉ hay chuẩn bị cho một bậc học cao hơn. Điều quan trọng nhất lúc đó là vượt qua khủng hoảng trước mắt.

Chỉ khi những nhu cầu cơ bản được giải quyết, con người mới có đủ thời gian, nguồn lực và sự bình yên trong tâm trí để nghĩ đến những mục tiêu dài hạn hơn.

Đó chính là khoảng chênh lệch cơ hội mà các bảng thống kê về thu nhập, học phí hay tỷ lệ tốt nghiệp rất khó phản ánh đầy đủ.

Khi học phí đại học trở thành lưới lọc cơ hội- Ảnh 9.

Một tiết học của học sinh Trường THCS Phan Châu Trinh, xã Tà Đùng, Lâm Đồng. Ảnh: lsvn.vn

Học để đi tiếp

Trường học, suy cho cùng, là một trạm trên hành trình dài của mỗi người.

Giống như người leo núi cần những điểm dừng để nghỉ ngơi, tích lũy kỹ năng, chuẩn bị thiết bị và phục hồi thể lực trước khi chinh phục chặng đường tiếp theo, con người cũng cần những "trạm học tập" trong cuộc đời mình. Đó có thể là trường phổ thông, đại học, một công ty, nông trại, cửa hàng hay văn phòng làm việc.

Ở mỗi nơi, mỗi cá nhân đều phải học cách thích nghi, học cách tồn tại và học cách bước tiếp.

Khi ấy, ý nghĩa của việc học không còn nằm ở điểm số, bằng cấp hay một kỳ thi cụ thể. Học là quá trình liên tục mở rộng khả năng của bản thân để thích nghi với những thế giới mới mà ta phải sống trong đó. Học được nghĩa là có thêm năng lực để chịu trách nhiệm với cuộc đời và có thêm cơ hội để lựa chọn con đường phía trước.

Bởi vậy, câu hỏi quan trọng nhất có lẽ không phải là học phí cao hay thấp, cũng không phải mọi người có nhất thiết phải học đại học hay không.

Câu hỏi lớn hơn là liệu xã hội có đang tạo ra đủ những chiếc cầu để những người sinh ra ở những vạch xuất phát khác nhau vẫn có cơ hội đi xa như nhau hay không.

Nếu câu trả lời là chưa, thì bài toán của giáo dục không chỉ là chất lượng đào tạo hay cơ chế tự chủ đại học. Đó còn là câu chuyện về công bằng, về cơ hội và về việc một xã hội có sẵn sàng đầu tư để không một tài năng nào bị bỏ lại phía sau chỉ vì hoàn cảnh xuất thân hay không.

Link nội dung: https://congdankhuyenhoc.vn/khi-hoc-phi-dai-hoc-tro-thanh-luoi-loc-co-hoi-179260621155857048.htm