Hành trình bền bỉ đưa sản phẩm nông nghiệp sạch đứng vững tại thị trường Châu Âu

Trần Quốc Huy
09:06 - 23/10/2026

Qua loạt bài viết đề cập chuyên sâu về quá trình xây dựng sản phẩm nông nghiệp sạch từ Nghệ An vươn ra đến với thị trường Châu Âu, phóng viên Tạp chí Công dân và Khuyến học có cuộc trao đổi với bà Hồ Thị Loan - Giám đốc Kinh doanh Công ty Cổ phần Nafoods.

img
Hành trình bền bỉ đưa sản phẩm nông nghiệp sạch đứng vững tại thị trường Châu Âu - Ảnh 1.
- Thưa bà, các sản phẩm nông nghiệp sạch của Nafoods bắt đầu xâm nhập thị trường ngoài nước? Thị trường nào là chiếm thị phần lớn nhất của Nafoods hiện nay?

Bà Hồ Thị Loan: Nafoods bắt đầu chuyển hướng mạnh sang lĩnh vực nông nghiệp từ năm 1998. Đến năm 2000, doanh nghiệp tập trung nghiên cứu và xây dựng hệ thống sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Năm 2003, lô hàng dứa cô đặc đầu tiên được xuất khẩu sang châu Âu, mở đầu hành trình đưa nông sản Việt Nam ra thị trường thế giới.

Năm 2009 đánh dấu một bước chuyển quan trọng khi Nafoods xuất khẩu container nước chanh leo cô đặc đầu tiên sang châu Âu, đặt nền móng cho việc phát triển chuỗi giá trị chanh leo tích hợp từ giống, vùng nguyên liệu đến chế biến và xuất khẩu.

Hiện nay, sản phẩm Nafoods đã xuất khẩu đến hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ, tập trung chủ yếu ở các thị trường có yêu cầu cao như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Đông và Úc.

Trong đó, châu Âu là thị trường trọng điểm về giá trị, đóng góp khoảng 57% doanh thu và 42% sản lượng xuất khẩu. Trong khi đó, thị trường Mỹ chiếm khoảng 30% sản lượng xuất khẩu. Điều này cho thấy châu Âu giữ vai trò quan trọng về giá trị thương mại, còn Mỹ nổi bật về quy mô tiêu thụ và sản lượng.

- Từ ngày đầu sản phẩm nông nghiệp của Nafoods gặp những khó khăn nào trước các tiêu chí khắt khe của thị trường Châu Âu?

Bà Hồ Thị Loan: Những năm đầu, thách thức lớn nhất của Nafoods là kiểm soát chất lượng nguyên liệu và duy trì sự nhất quán về tiêu chuẩn thành phẩm. Theo thời gian, thị trường châu Âu chuyển từ kiểm soát trên sản phẩm sang yêu cầu minh bạch toàn chuỗi, bao gồm truy xuất nguồn gốc, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, trách nhiệm môi trường - xã hội và phát triển bền vững.

Để đáp ứng, Nafoods từng bước xây dựng chuỗi giá trị tích hợp từ giống, vùng nguyên liệu đến chế biến, kiểm soát chất lượng và xuất khẩu; đồng thời đầu tư công nghệ, số hóa và chuẩn hóa quy trình. Riêng tại Gia Lai, Nafoods đã liên kết với 28 hợp tác xã, 1.783 hộ dân và phát triển hơn 2.515 ha vùng nguyên liệu.

Chính những yêu cầu ngày càng cao của thị trường đã thúc đẩy Nafoods chuyển từ sản xuất và bán sản phẩm sang quản trị toàn bộ chuỗi giá trị, lấy chất lượng, minh bạch và bền vững làm nền tảng.

Hành trình bền bỉ đưa sản phẩm nông nghiệp sạch đứng vững tại thị trường Châu Âu - Ảnh 2.
- Thị trường nào đã cho bà những cảm xúc khó quên nhất? Có thể nêu một vài tình huống để lại bài học đắt giá cho Nafoods làm nền tảng về sau này.

Bà Hồ Thị Loan: Có lẽ thị trường xuất khẩu châu Âu là nơi để lại cũng cho Nafoods những bài học sâu sắc nhất. Nhưng bài học lớn nhất lại bắt đầu từ chính những khó khăn của ngành dứa.

Sau hơn 4 năm vận hành nhà máy chế biến dứa, Nafoods đã rơi vào giai đoạn rất khó khăn do cạnh tranh gay gắt trên thị trường xuất khẩu. Tôi từng chia sẻ rằng mô hình liên kết "4 nhà" không thành công, khiến nhà máy đầu tư lớn nhưng không đạt được hiệu quả như kỳ vọng. Đây là một bài học rất đắt giá: muốn xuất khẩu bền vững thì không thể chỉ có nhà máy và thị trường, mà phải kiểm soát được cả vùng nguyên liệu và xây dựng chuỗi giá trị từ đầu.

Từ bài học đó, năm 2009, Nafoods chuyển hướng, lựa chọn chanh leo và bắt đầu xây dựng chuỗi từ nghiên cứu giống - vùng nguyên liệu - chế biến - xuất khẩu. Đến nay, sản phẩm từ chanh leo của Nafoods đã được xuất khẩu tới 70 quốc gia, trở thành một ngành hàng chủ lực của Tập đoàn.

Với Nafoods, đó là bài học quan trọng nhất: muốn đứng vững ở thị trường quốc tế, doanh nghiệp phải làm chủ chất lượng và xây dựng được chuỗi giá trị, chứ không chỉ đơn thuần làm ra sản phẩm để bán.

Hành trình bền bỉ đưa sản phẩm nông nghiệp sạch đứng vững tại thị trường Châu Âu - Ảnh 3.

Bà Hồ Thị Loan cùng cộng sự, các đối tác bên nương dứa nguyên liệu Nghệ An. Ảnh: Trần Quốc Huy

- Thưa bà, có thể kể về những quy định, tiêu chí khắt khe ở những thị trường khó tính bậc nhất thế giới khi các sản phẩm nông nghiệp Việt Nam xuất khẩu?

Bà Hồ Thị Loan: Các thị trường như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản không chỉ yêu cầu sản phẩm ngon mà đặt ra yêu cầu rất cao về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, kiểm soát vi sinh, truy xuất nguồn gốc và tính ổn định của chất lượng.

Với chanh leo, chẳng hạn, Nafoods kiểm soát yêu cầu MRL thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn EU, kim loại nặng, không chất bảo quản, đồng thời kiểm soát quy cách, nhiệt độ bảo quản 5-10°C đối với sản phẩm tươi. Với sản phẩm chế biến, các chỉ tiêu vi sinh như Listeria, E.Coli, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cũng được kiểm soát chặt chẽ.

Chính những yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, tính minh bạch và ESG Nafoods chuyển từ kiểm soát sản phẩm ở khâu cuối sang quản trị toàn bộ chuỗi giá trị, từ giống, vùng nguyên liệu đến chế biến và truy xuất nguồn gốc. Nafoods phân tách và kiểm soát theo từng mắt xích của chuỗi giá trị. Ở khâu canh tác và vùng nguyên liệu, Nafoods chuyển đổi theo hướng GlobalG.A.P., tập trung vào giống sạch bệnh, quy trình canh tác an toàn, quản lý vật tư nông nghiệp và truy xuất nguồn gốc. 

Ở khâu sản xuất, chế biến, Nafoods áp dụng các hệ thống và tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm như BRCGS, ISO 22000, HACCP, cùng hệ thống kiểm soát chất lượng phù hợp với yêu cầu của từng thị trường.

Cùng với đó, Nafoods đẩy mạnh số hóa vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và tích hợp các yêu cầu về môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị minh bạch (ESG). Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng từ vùng nguyên liệu đến thành phẩm, thay vì chỉ kiểm tra ở khâu cuối, qua đó đáp ứng ngày càng tốt hơn các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.

Hành trình bền bỉ đưa sản phẩm nông nghiệp sạch đứng vững tại thị trường Châu Âu - Ảnh 4.
Hành trình bền bỉ đưa sản phẩm nông nghiệp sạch đứng vững tại thị trường Châu Âu - Ảnh 5.

Nguyên liệu chanh leo đưa vào chế biến sản phẩm nước chanh leo cô đặc nổi tiếng trên thị trường châu Âu. Ảnh: Trần Quốc Huy 

- Bằng kinh nghiệm sản phẩm xuất khẩu sang thị trường Châu Âu của Nafoods, bà có muốn nhắn nhủ điều gì với doanh nghiệp Việt Nam khi tiếp cận thị trường này.

Bà Hồ Thị Loan: Từ kinh nghiệm của Nafoods, doanh nghiệp không nên tiếp cận châu Âu như một cơ hội bán hàng ngắn hạn hoặc chỉ bắt đầu đáp ứng tiêu chuẩn khi đã có sản phẩm. Ngay từ đầu, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ quy định thị trường và yêu cầu khách hàng để tổ chức vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc, hồ sơ dữ liệu và thực hành ESG một cách đồng bộ.

Hành trình từ những khó khăn của ngành dứa đến việc xây dựng chuỗi giá trị chanh leo đã giúp Nafoods hiểu rằng: có nhà máy và thị trường là chưa đủ; doanh nghiệp phải làm chủ chất lượng, bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định và duy trì uy tín bằng sự nhất quán, minh bạch và trách nhiệm trong toàn chuỗi.

Thông điệp của tôi là hãy coi tiêu chuẩn quốc tế không phải là rào cản xuất khẩu mà là nền tảng để nâng cao năng lực doanh nghiệp. Tuân thủ chỉ là điều kiện để bước vào thị trường; chất lượng ổn định, minh bạch và cam kết dài hạn mới quyết định khả năng đứng vững tại thị trường châu Âu.

Hành trình bền bỉ đưa sản phẩm nông nghiệp sạch đứng vững tại thị trường Châu Âu - Ảnh 6.

Nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu của Nafoods tiêu chuẩn khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm. Ảnh: Trần Quốc Huy

- Thưa bà, đâu là cốt lõi, là kim chỉ nam để Nafoods đưa được các sản phẩm nông sản sạch của Việt Nam đứng vững được trên thị trường quốc tế nói chung và Châu Âu nói riêng?

Bà Hồ Thị Loan: Kim chỉ nam của Nafoods là lấy chất lượng làm nền tảng, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực, phát triển bền vững làm cam kết dài hạn.

Cốt lõi là quản trị xuyên suốt chuỗi giá trị, từ giống, vùng nguyên liệu, sản xuất, truy xuất nguồn gốc đến thị trường, qua đó kiểm soát chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và tạo dựng niềm tin với khách hàng.

Đó cũng là nền tảng để Nafoods nâng cao giá trị nông sản Việt, chinh phục các thị trường khó tính và phát triển bền vững trên thị trường quốc tế.


- Sản phẩm nông sản nào của Nafoods hiện nay chiếm lĩnh vị thế lớn nhất trên toàn thế giới?

Bà Hồ Thị Loan: Chanh leo và các sản phẩm chế biến từ chanh leo, đặc biệt là nước chanh leo cô đặc, hiện là ngành hàng chủ lực và thể hiện rõ nhất năng lực cạnh tranh quốc tế của Nafoods.

Nafoods hiện được biết đến là nhà cung cấp chanh leo cô đặc Top 1 thế giới và Top 1 châu Á. Từ năm 2009, Nafoods đã kiên trì xây dựng chuỗi giá trị chanh leo tích hợp từ nghiên cứu giống, phát triển vùng nguyên liệu đến chế biến, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và xuất khẩu. 

Sản phẩm đã được khách hàng tại nhiều thị trường yêu cầu cao như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc lựa chọn, qua đó khẳng định năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, duy trì chất lượng ổn định và cung ứng ở quy mô lớn.

Có thể nói, chanh leo không chỉ là sản phẩm chủ lực mà còn là ngành hàng định vị thương hiệu Nafoods trên thị trường quốc tế. Mục tiêu của chúng tôi là tiếp tục nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng chanh leo toàn cầu và gia tăng giá trị cho nông sản Việt Nam.

Hành trình bền bỉ đưa sản phẩm nông nghiệp sạch đứng vững tại thị trường Châu Âu - Ảnh 7.

Cây dứa được trồng ở khu vực biên giới Nghệ An mang lại nhiều giá trị kinh tế, đời sống bà con nhân dân và an ninh biên giới. Ảnh: Trần Quốc Huy

Hành trình bền bỉ đưa sản phẩm nông nghiệp sạch đứng vững tại thị trường Châu Âu - Ảnh 8.

Quả dứa đang mang lại năng suất cao, giá trị lớn cho bà con nông dân ở Nghệ An thoát nghèo. Ảnh: Trần Quốc Huy

- Tổng kim ngạch xuất khẩu của Nafoods trong năm 2025 đạt bao nhiêu tỷ đồng? Trong 6 tháng đầu năm 2026 ước đạt bao nhiêu phần trăm kế hoạch đề ra?

Bà Hồ Thị Loan: Năm 2025, Nafoods đạt 2.063,7 tỷ đồng doanh thu thuần hợp nhất, tăng 43,6% so với năm 2024 và vượt 4% kế hoạch năm. Tuy nhiên, báo cáo tài chính không tách riêng một chỉ tiêu "kim ngạch xuất khẩu", vì vậy không thể lấy doanh thu hợp nhất để khẳng định là kim ngạch xuất khẩu.

Sang năm 2026, Nafoods đặt kế hoạch 3.000 tỷ đồng doanh thu thuần và 200 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế. Trong 6 tháng đầu năm, doanh thu thuần đạt 1.167,46 tỷ đồng, tương đương 38,92% kế hoạch doanh thu năm; lợi nhuận sau thuế đạt 140,60 tỷ đồng, tương đương 70,30% kế hoạch lợi nhuận năm.

- Thưa bà, có thể cho biết định hướng, kế hoạch giữ vị thế phát triển của Nafoods trong thời gian tiếp theo để không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, bán ra thị trường trong nước cũng như xuất khẩu?

Bà Hồ Thị Loan: Định hướng xuyên suốt của Nafoods đến năm 2030 là xây dựng hệ sinh thái chuỗi giá trị nông nghiệp - thực phẩm xanh, số hóa và bền vững. Nafoods không chỉ mở rộng quy mô mà tập trung nâng cấp năng lực toàn chuỗi, từ giống, vùng nguyên liệu đến chế biến, quản trị chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển thị trường.

Về sản xuất và đổi mới, Nafoods đưa Nhà máy Long An giai đoạn 2 vào vận hành với các công nghệ chế biến sâu như sấy giòn, sấy thăng hoa và hệ thống kho lạnh. Đồng thời đẩy mạnh R&D để phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc thị trường. 

Đặc biệt, với nhóm sản phẩm tiêu dùng, Nafoods đang từng bước chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu và sản phẩm bán thành phẩm sang phát triển các sản phẩm mang thương hiệu riêng, có hàm lượng chế biến và giá trị gia tăng cao hơn. Mít sấy giòn Nafoods là một ví dụ rõ nét. Sản phẩm tận dụng nguồn nguyên liệu trái cây Việt Nam, ứng dụng công nghệ sấy giòn để tạo ra sản phẩm tiện lợi, giữ được đặc trưng tự nhiên của nguyên liệu, hướng tới người tiêu dùng hiện đại và mở rộng khả năng đưa nông sản Việt đến trực tiếp người tiêu dùng trong nước cũng như quốc tế.

Về quản trị, Nafoods triển khai SAP S/4HANA, khai thác dữ liệu và từng bước ứng dụng AI nhằm chuẩn hóa hoạt động, nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng, tối ưu nguồn lực và hỗ trợ ra quyết định nhanh, chính xác hơn. Về thị trường, chúng tôi tiếp tục củng cố các thị trường xuất khẩu trọng điểm, mở rộng có chọn lọc các thị trường mới, đồng thời phát triển thị trường nội địa và đa dạng hóa sản phẩm, khách hàng để nâng cao khả năng thích ứng.

Trên nền tảng đó, Nafoods đặt mục tiêu đến năm 2030 đạt doanh thu 6.000 tỷ đồng và lợi nhuận 400 tỷ đồng. Đây không chỉ là mục tiêu về quy mô, mà còn thể hiện cam kết tăng trưởng hiệu quả, có trách nhiệm và bền vững, qua đó tiếp tục nâng cao giá trị nông sản Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.

Link nội dung: https://congdankhuyenhoc.vn/hanh-trinh-ben-bi-dua-san-pham-nong-nghiep-sach-dung-vung-tai-thi-truong-chau-au-179261021161613191.htm