Chuyên gia chia sẻ 'con đường' để xăng E10 chinh phục người dùng
Xăng E10 được nhiều chuyên gia nhận định không chỉ là nhiên liệu thay thế mà còn là lời giải cho an ninh năng lượng quốc gia.
Ngày 17/4, tại tọa đàm do Tạp chí Năng lượng Mới/PetroTimes tổ chức, các chuyên gia đồng thuận nhận định xăng E10 không chỉ là giải pháp nhiên liệu thân thiện môi trường, mà đang dần trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng.
Tại hội thảo, chuyên gia chỉ ra con đường để xăng E10 chinh phục người dùng, nhấn mạnh vai trò chính sách, giá cả và niềm tin thị trường bền vững.
Các chuyên gia tham dự tọa đàm đều là những người có uy tín và có nhiều kinh nghiệm nghiên cứu trong lĩnh vực năng lượng như: TS Đào Duy Anh - Phó Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương); PGS.TS Nguyễn Thường Lạng - Giảng viên cao cấp Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; PGS.TS Phạm Hữu Tuyến - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và phương tiện tự hành (ĐH Bách khoa Hà Nội); ông Mai Tuấn Đạt - Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) và ông Lê Trung Hưng - Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL).
Hiệu quả vận hành và lợi ích rõ rệt của xăng E10
Từ việc lý giải lựa chọn sử dụng xăng E10, theo PGS.TS Phạm Hữu Tuyến, xăng E10 là hỗn hợp gồm 10% ethanol và 90% xăng khoáng. Dù tỷ lệ ethanol không lớn, nhưng đủ để cải thiện đáng kể quá trình cháy trong động cơ. Ethanol chứa oxy, giúp nhiên liệu cháy sạch hơn, hoàn thiện hơn, từ đó nâng cao hiệu suất vận hành.
Một trong những lo ngại lớn của người tiêu dùng là việc ethanol có nhiệt trị thấp hơn xăng khoáng, có thể làm tăng mức tiêu hao nhiên liệu. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu và thử nghiệm, mức chênh lệch này không đáng kể và được bù đắp bởi hiệu quả cháy tốt hơn. Trên thực tế, công suất động cơ và mức tiêu hao khi sử dụng E10 gần như tương đương với xăng truyền thống, thậm chí trong một số trường hợp còn được cải thiện.
Không chỉ dừng ở hiệu quả vận hành, lợi ích rõ rệt của E10 còn nằm ở yếu tố môi trường. Việc giảm phát thải khí CO và các hợp chất hữu cơ chưa cháy hết giúp cải thiện chất lượng không khí, qua đó góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bên cạnh đó, với các chính sách hỗ trợ hiện hành, giá xăng E10 thường thấp hơn xăng khoáng, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người sử dụng.
Quan trọng hơn, E10 không phải là giải pháp mới. Loại nhiên liệu này đã được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia như Mỹ, Brazil, Thái Lan trong nhiều thập kỷ mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến độ bền động cơ. Điều này cho thấy, về mặt kỹ thuật, E10 đã được kiểm chứng đầy đủ.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng tại sự kiện tọa đàm. Ảnh: PVN.
Còn PGS.TS Nguyễn Thường Lạng cho rằng, nhiên liệu sinh học cần được nhìn nhận như một cấu phần trong xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Khi quy mô kinh tế thế giới không ngừng mở rộng, nhu cầu năng lượng tăng cao, trong khi áp lực giảm phát thải ngày càng lớn, các quốc gia buộc phải tìm kiếm những nguồn năng lượng sạch hơn và bền vững hơn.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi năng lượng diễn ra theo hai xu hướng song song: bổ sung các nguồn năng lượng mới và từng bước thay thế năng lượng hóa thạch.
Dù năng lượng tái tạo đang gia tăng nhanh chóng, nhưng năng lượng truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng lớn, đòi hỏi một giai đoạn chuyển tiếp phù hợp. Chính trong “khoảng chuyển tiếp” này, nhiên liệu sinh học như E10 đóng vai trò quan trọng, giúp giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà không làm gián đoạn hệ thống năng lượng hiện hữu.
Đối với Việt Nam, định hướng chuyển đổi đã được xác lập rõ thông qua nhiều chính sách lớn như Nghị quyết 55 về chiến lược phát triển năng lượng quốc gia và các quy hoạch năng lượng. Trên thực tế, một số doanh nghiệp đã bắt đầu tham gia vào lĩnh vực này, đưa các sản phẩm như E10 ra thị trường. Đây được xem là bước đi phù hợp, vừa tận dụng được hạ tầng sẵn có, vừa tạo nền tảng cho chuyển đổi xanh.
Từ góc độ doanh nghiệp, ông Mai Tuấn Đạt - Phó Tổng Giám đốc BSR nhấn mạnh rằng, E10 không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn là một phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh nguồn cung xăng dầu toàn cầu chịu tác động mạnh từ các yếu tố địa chính trị, việc phát triển nhiên liệu sinh học giúp đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao mức độ tự chủ của nền kinh tế.
Đáng chú ý, E10 còn góp phần hình thành một chuỗi giá trị nội địa, từ sản xuất nguyên liệu, chế biến đến phối trộn và phân phối ethanol. Hiện nay, Việt Nam đã có năng lực sản xuất khoảng 600.000 m³ ethanol/năm và đang hướng tới mốc 1 triệu m³/năm. Quy mô này không chỉ đáp ứng nhu cầu phối trộn trong nước mà còn tạo ra giá trị kinh tế đáng kể, ước tính khoảng 20.000 tỷ đồng/năm.
Ở góc độ chính sách, TS Đào Duy Anh cho biết, phát triển nhiên liệu sinh học là chủ trương xuyên suốt của Chính phủ nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hướng tới phát triển bền vững. Trong bối cảnh nguồn dầu khí có xu hướng suy giảm trong dài hạn, việc tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo như nhiên liệu sinh học là yêu cầu tất yếu.
Việt Nam hiện vẫn phải nhập khẩu một phần đáng kể xăng dầu, trong khi nguồn cung phụ thuộc nhiều vào dầu thô Trung Đông. Do đó, việc gia tăng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học sẽ giúp giảm mức độ phụ thuộc vào xăng khoáng. Đây là bước đi quan trọng nhằm nâng cao khả năng tự chủ năng lượng.
Theo TS Đào Duy Anh, E10 chỉ là bước khởi đầu trong lộ trình dài hơn, hướng tới các loại nhiên liệu có tỷ lệ sinh học cao hơn như E15, E20. Tuy nhiên, việc triển khai cần có lộ trình phù hợp, bảo đảm sự đồng thuận của xã hội và khả năng thích ứng của thị trường.
Trong khi đó, PGS.TS Phạm Hữu Tuyến khẳng định việc triển khai xăng E10 trên diện rộng hoàn toàn không gây rủi ro đối với phương tiện giao thông. Khi thay thế xăng khoáng bằng E10, các chỉ tiêu về công suất, hiệu suất vận hành cũng như phát thải cơ bản không thay đổi đáng kể. Điều này đồng nghĩa với việc E10 có thể được áp dụng ngay mà không cần điều chỉnh lớn về hạ tầng hay phương tiện.
Tuy nhiên, cũng như với bất kỳ loại nhiên liệu nào, người sử dụng vẫn cần tuân thủ đầy đủ các khuyến cáo bảo trì, bảo dưỡng từ nhà sản xuất để bảo đảm độ bền của động cơ. Xét về tổng thể, E10 được xem là một giải pháp chuyển tiếp hợp lý, vừa tận dụng được hệ thống phương tiện hiện có, vừa góp phần giảm phát thải và cải thiện chất lượng không khí trong ngắn hạn.
Tại hội thảo, chuyên gia còn phân tích nhiều vấn đề liên quan như vai trò của truyền thông trong thay đổi nhận thức người tiêu dùng, coi đây là chìa khóa để tạo sự đồng thuận xã hội đối với nhiên liệu sinh học. Bên cạnh đó là yêu cầu phối hợp đồng bộ toàn chuỗi từ sản xuất, pha chế đến phân phối nhằm giảm chi phí và bảo đảm nguồn cung ổn định.

Chuyên gia cho rằng, nhiên liệu sinh học như E10 đóng vai trò quan trọng, giúp giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Ảnh: IT
Các ý kiến cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển vùng nguyên liệu trong nước, xây dựng chuỗi liên kết khép kín để kiểm soát giá thành và nâng cao sức cạnh tranh.
Ngoài ra, kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần kết hợp chính sách ưu đãi mạnh với sự tham gia của doanh nghiệp và nhà sản xuất phương tiện. Việc chủ động nguồn cung ethanol sẽ quyết định tính bền vững của thị trường E10.
Sử dụng xăng E10 thúc đẩy xu hướng dùng năng lượng sạch, sống xanh
Nhìn chung, nhiều ý kiến cho rằng, trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, đặc biệt dưới tác động của xung đột Trung Đông, câu chuyện xăng sinh học E10 không chỉ dừng ở góc độ kỹ thuật, mà đã trở thành một phần của bài toán lớn hơn: bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.
Từ hiệu quả kỹ thuật, khả năng giảm phát thải đến yêu cầu hoàn thiện chính sách và thị trường, E10 được nhìn nhận như bước chuyển tiếp cần thiết trong lộ trình chuyển đổi xanh của Việt Nam.
Được biết, trong thời gian qua, trong bối cảnh thị trường xăng dầu nhiều biến động, đơn vị ngành Dầu khí đã đẩy mạnh sản xuất và cung ứng nhiên liệu sinh học nhằm đảm bảo nguồn phối trộn xăng sinh học E10 ổn định, liên tục cho thị trường.
Tại Hội thảo, đại diện PVOIL cũng cho biết, hệ thống hạ tầng đã sẵn sàng, từ các điểm pha chế, kho chứa đến mạng lưới phân phối. Doanh nghiệp cũng đã chủ động nguồn cung ethanol trong ngắn hạn, sẵn sàng đáp ứng lộ trình triển khai khi có quyết định đồng bộ trên toàn quốc.
Theo ý kiến chuyên gia cho rằng, để E10 lan tỏa, cần chính sách đủ mạnh, nguồn cung ổn định và truyền thông hiệu quả, qua đó hình thành niềm tin, thói quen tiêu dùng mới bền vững.
Link nội dung: https://congdankhuyenhoc.vn/chuyen-gia-chia-se-con-duong-de-xang-e10-chinh-phuc-nguoi-dung-17926042014382022.htm
