Kinh tế dữ liệu - nguồn lực mới của nền kinh tế
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu đang trở thành tư liệu sản xuất mới, tác động mạnh đối với sự đổi mới và năng lực cạnh tranh quốc gia. Sự phát triển kinh tế dữ liệu sẽ đặt nền móng vững chắc cho phát triển kinh tế - xã hội và mở ra hướng tiếp cận mới cho tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên số.
Dữ liệu lớn và vai trò của nó trong chuyển đổi số
Dữ liệu lớn (Big Data) là khối lượng dữ liệu khổng lồ (cực lớn), rất đa dạng và được tạo ra liên tục từ nhiều nguồn khác nhau. Việc xử lý khối lượng dữ liệu này sẽ không hiệu quả nếu vẫn dựa vào những công cụ quản lý dữ liệu truyền thống.
Trong quá trình chuyển đổi số, dữ liệu lớn được coi là "nguồn nhiên liệu" cho các công nghệ số như Trí tuệ nhân tạo, Internet kết nối vạn vật, tự động hóa... phát huy tối đa hiệu quả, giúp cho doanh nghiệp cũng như những tổ chức quản lý nhà nước, nghiên cứu khoa học, hoạt động giáo dục, y tế... có những quyết định thông minh hơn, nhanh chóng hơn, chắc chắn hơn, hiệu quả hơn, nhờ đó mà sức cạnh tranh được nâng cao hơn.
Dữ liệu lớn có vai trò nền tảng trong chuyển đổi số, thể hiện ở các phương diện sau:
Tối ưu hóa quy trình vận hành của một hoạt động
Nhờ sự phân tích dữ liệu từ các khâu của một hoạt động cụ thể trong doanh nghiệp, hệ thống trường học, vận chuyển hàng hóa... người ta thấy được các điểm chưa hiệu quả, các điểm nghẽn hoặc bất cập... để tìm phương án khắc phục, cắt giảm kinh phí kịp thời, định ra thời gian bảo trì, giảm thiểu thời gian dừng hoạt động.
Nâng cao chất lượng ra quyết định
Dữ liệu lớn cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu thế phát triển của các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, thấy rõ hành vi của đối tượng phục vụ, loại bỏ những hiểu biết nông cạn dựa trên kinh.nghiệm ngẫu nhiên, phân tích hành vi khách hàng qua tương tác để xác định những khách hàng tiềm năng và hình thành chiến lược marketing phù hợp.
Cá nhân hóa qua quá trình trải nghiệm của các loại đối tượng
Thông qua Dữ liệu lớn, người ta nắm bắt một cách chi tiết nhu cầu, sở thích, nguyện vọng và hành vi của các loại đối tượng được phục vụ. Từ đó, đáp ứng đúng những kỳ vọng của con người mà các dịch vụ hướng tới, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
Quản lý rủi ro và phát hiện gian lận
Phân tích Big Data theo thời gian thực để phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn, những hành vi giao dịch gian lận, gây sự cố cho chuỗi cung ứng...

Khái niệm "Kinh tế dữ liệu"
Kinh tế dữ liệu (Data Economy) là một hệ sinh thái kỹ thuật số toàn cầu, nơi dữ liệu được thu thập, tổ chức và trao đổi bởi các cá nhân, doanh nghiệp nhằm tạo ra giá trị kinh tế. Dữ liệu thô từ IoT, mạng xã hội, SaaS (các nhà cung cấp phần mềm) được chuyển hóa thành tài sản chiến lược, AI, và các dịch vụ thương mại, thúc đẩy xu hướng kinh tế hóa thông tin.
Từ định nghĩa trên, ta có thể thao tác hóa khái niệm "Kinh tế dữ liệu" như sau:
- Về phạm vi: Đó là hệ thống bao gồm việc thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu, tạo ra các sản phẩm và các dịch vụ số mới.
- Về thành phần tham gia: Các công ty công nghệ, các nhà cung cấp phần mềm, nền tảng mạng xã hội, Internet kết nối vạn vật.
- Xu hướng phát triển: Dữ liệu trở thành nguồn vốn chiến lược, tạo ra doanh thu từ việc phân tích và thương mại hóa thông tin.
Người ta còn sử dụng dữ liệu lớn để huấn luyện AI/ML (Trí tuệ nhân tạo/Học máy). Quyền riêng tư về dữ liệu có các quy định quản lý và bảo vệ (Như GDPR: General Data Protection Regulation - Quy định chung về bảo vệ dữ liệu). Nơi mua bán, trao đổi dữ liệu thô hoặc đã qua xử lý là Thị trường dữ liệu.
Dữ liệu lớn ngày càng được nhiều người coi là tài nguyên quý giá nhất của thời đại số trong thế kỷ XXI. Trước hết, tuy kích thước của nó đã trở nên khổng lồ, nhưng sự phong phú và đa dạng của nó đang gia tăng với gia tốc phát triển liên tục cao hơn.
5 đặc trưng cốt lõi của Dữ liệu lớn thường được gọi là mô hình 5V
Khối lượng (Volume): Lượng dữ liệu được tạo ra hiện đã vô cùng lớn, từ terabyte đến petabyte, vượt quá khả năng lưu trữ và xử lý của hệ thống truyền thống.
Tốc độ (Velocity): Dữ liệu được tạo ra, thu thập và xử lý nhanh đến chóng mặt, thường theo thời gian thực (Real-time) để đảm bảo giá trị thông tin.
Đa dạng (Variety): Dữ liệu đến từ nhiều nguồn, có định dạng phong phú, bao gồm dữ liệu có cấu trúc (bảng, số liệu), bán cấu trúc (XML - Extensible Markup Language: Định dạng tệp văn bản) và JSON JavaScript Object Notation: định dạng dữ liệu nhẹ như văn bản dễ đọc, dễ viết).
Tính xác thực, độ tin cậy (Veracity): Chất lượng và độ chính xác của dữ liệu.
Giá trị (Value): Yếu tố quan trọng nhất, nói về khả năng biến dữ liệu trở thành thông tin hữu ích và giúp cho doanh nghiệp hoặc tổ chức nào đó hành động.
Những quốc gia tiên phong trong phát triển kinh tế dữ liệu
Hiện nay, một số quốc gia đã xác định kinh tế dữ liệu là trụ cột tăng trưởng mới, tích cực đẩy mạnh việc xây dựng hệ thống hạ tầng, thể chế và chính sách hỗ trợ thị trường dữ liệu. Những quốc gia này bao gồm:
1. Hoa Kỳ
- Về hạ tầng và nghiên cứu:
Hoa Kỳ có nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu như Google, Amazon, Microsoft, Meta..., sở hữu mạng lưới dữ liệu rất lớn. Họ tập trung đầu tư vào trí tuệ nhân tạo và những mô hình ngôn ngữ lớn. Chính phủ Hoa Kỳ ban hành nhiều chính sách khuyến khích đầu tư vào hạ tầng dữ liệu cùng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tạo môi trường phát triển kinh tế dữ liệu rộng lớn.
- Về sản phẩm mang tính chiến lược:
Hoa Kỳ rất quan tâm đến hệ sinh thái dữ liệu lớn, nền tảng đám mây đa chức năng và những công cụ phân tích dữ liệu và giải pháp AI cho nhiều ngành.
2. Singapore
- Về quy hoạch và tầm nhìn:
Singapore đã công bố kế hoạch kinh tế dữ liệu từ năm 2022. Với họ, kinh tế dữ liệu là động lực tăng trưởng chủ yếu. Họ có hạ tầng dữ liệu hiện đại, kết nối toàn quốc, có chính sách về thu thập, giữ gìn, chia sẻ dữ liệu, thu hút nhiều doanh nghiệp công nghệ đầu tư.
- Về sản phẩm mang tính chiến lược:
Singapore có giải pháp thanh toán số, hệ thống quản lý giao thông thông minh, nền tảng dữ liệu y tế và bảo vệ an toàn mạng cho các doanh nghiệp.
3. Trung Quốc
- Về quy mô thị trường:
Thị trường dữ liệu của Trung Quốc có quy mô lớn nhất thế giới. Hiện nay, Trung Quốc có hơn 1 tỷ người dùng Internet. Chính phủ đầu tư nhiều vào hạ tầng dữ liệu, AI và điện toán đám mây. Họ có nhiều tập đoàn công nghệ lớn như Alibaba, Tencent, Baidu...
- Sản phẩm mang tính chiến lược:
Trung Quốc có hệ sinh thái điện tử lớn, nền tảng thanh toán di động WeChat Pay và Alipay, hệ thống quản lý đô thị thông minh và có rất nhiều công cụ phân tích dữ liệu cho các ngành sản xuất.
4. Hàn Quốc
- Về tổ chức hệ thống thống kê:
Từ tháng 10/2025, Cục Thống kê Hàn Quốc được nâng cấp thành Bộ Dữ liệu và Thống kê, trực thuộc Thủ tướng. Bộ này trở thành trung tâm điều phối dữ liệu toàn quốc, quản lý dữ liệu hành chính và hỗ trợ phát triển AI.
- Về sản phẩm mang tính chiến lược:
Hàn Quốc đã có sản phẩm dữ liệu như công nghệ 5G/6G, hệ thống tự lái, giải pháp IoT cho nhiều ngành sản xuất và nền tảng dữ liệu y tế quốc tế.
5. Đức
- Về quy mô kinh tế dữ liệu:
Cộng hòa Liên bang Đức có nền kinh tế lớn thứ tư trên thế giới và lớn nhất châu Âu. Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, dữ liệu đang trở thành tài sản chiến lược, đóng góp lớn cho sự tăng trưởng kinh tế của quốc gia này.
Hiện nay, thị trường dữ liệu của Đức có tầm quan trọng nhất châu Âu.
- Về sản phẩm chiến lược:
Các sản phẩm chiến lược của kinh tế dữ liệu ở Đức chủ yếu là:
Hệ thống giám sát và phân tích dữ liệu sản xuất thời gian thực. Nền tảng phân tích dữ liệu cho chuỗi cung ứng toàn cầu. Giải pháp IoT tích hợp cho nhà máy thông minh. Dịch vụ ngân hàng số cá nhân hóa. Hệ thống phát hiện gian lận thời gian thực. Hệ thống quản lý sức khỏe dựa trên dữ liệu cá nhân. Quản lý giao thông thông minh. Xe tự lái và hệ thống hỗ trợ lái xe thông minh.
6. Anh quốc
- Về tầm nhìn cốt lõi:
Quốc gia này có tầm nhìn rõ ràng về danh mục sản phẩm chiến lược toàn diện, nhằm khai thác tối đa giá trị của dữ liệu như một tài sản chiến lược mới. Xây dựng Luật Dữ liệu và Bảo mật thông tin, định hình khung pháp lý cho việc thu thập, chia sẻ, xử lý và thương mại hóa dữ liệu.
Xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia thống nhất, phát triển thị trường dữ liệu, tạo điều kiện cho việc giao dịch dữ liệu hợp pháp, minh bạch, hiệu quả. Thúc đẩy ứng dụng dữ liệu trong các lĩnh vực then chốt như y tế, giáo dục, nông nghiệp, tài chính và logistics. Bảo vệ an ninh dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ, ngăn chặn các hành vi lừa đảo, khai thác dữ liệu trái phép.
- Về sản phẩm chiến lược:
Xây dựng hệ thống trung tâm kết nối quốc gia các dữ liệu từ các ngành, các bộ như Bộ Tài chính, Bộ Giáo dục, Bộ Y tế, Bộ Giao thông... Xây dựng Hệ thống quản lý Dữ liệu thông minh. Sử dụng AI và Machine Learning để tự động hóa quá trình thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm tài chính, ra quyết định chính xác hơn.
Triển khai dự án "Dữ liệu cho sáng tạo", đưa ra chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực dữ liệu. Nhờ kinh tế dữ liệu mà ở Anh đã có hàng nghìn việc làm mới, góp phần đáng kể làm tăng GDP quốc gia...
Kinh tế dữ liệu ở Việt Nam
1. Quan điểm chỉ đạo của Đảng về phát triển kinh tế dữ liệu
Nhận thức được rằng, dữ liệu là một loại "dầu mỏ" của thế kỷ XXI mà nhiều quốc gia trên thế giới tích cực khai thác, Việt Nam cũng quan tâm nhiều đến nguồn tài nguyên này, coi đây là yếu tố then chốt để tạo được tốc độ bứt phá khi tiếp cận và tham gia cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (2026) của Đảng, qua tổng hợp những vấn đề phát triển kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026-2031, ta có thể thấy những chủ trương sau đã định hướng và tạo nền móng cho sự phát triển kinh tế dữ liệu như sau:
- Hiện đại hóa hạ tầng số, xây dựng và khuyến khích đầu tư vào hạ tầng mạng lưới, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây.
- Phát triển các nền tảng số quốc gia, nền tảng ứng dụng dữ liệu trong các ngành, các lĩnh vực hoạt động của nền kinh tế.
- Đặt ra những quy định và chính sách về thu thập, lưu trữ, xử lý, phân tích và khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu lớn, dữ liệu mở.
- Tập trung đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng số và kỹ năng về dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng.
- Xây dựng khung pháp lý bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu doanh nghiệp, bảo đảm an ninh dữ liệu quốc gia.
- Sử dụng dữ liệu để đưa ra những quyết sách chính xác, hiệu quả trong quản lý kinh tế - xã hội.
"Khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu, đưa dữ liệu thành tư liệu sản xuất chính, thúc đẩy phát triển nhanh cơ sở dữ liệu lớn, công nghiệp dữ liệu, kinh tế dữ liệu"
- Trích Nghị quyết 57-NQ/TW (22/12/2024) của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia
Trên cơ sở quan điểm chỉ đạo của Nghị quyết 57-NQ/TW, Chính phủ đã có hành động thực tế qua Quyết định 2439/QĐ-TTg (4/11/2025), ban hành "Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia", "Khung quản trị - quản lý dữ liệu quốc gia" và đưa ra Từ điển dữ liệu dùng chung (phiên bản 1.0), tạo nền tảng kết nối đồng bộ dữ liệu toàn quốc.
Ban Chỉ đạo quốc gia về dữ liệu cũng đã được thành lập.
2. Kinh tế dữ liệu là nguồn lực mới của nền kinh tế
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu đang trở thành tư liệu sản xuất mới, tác động mạnh đối với sự đổi mới và năng lực cạnh tranh quốc gia. Sự phát triển kinh tế dữ liệu sẽ đặt nền móng vững chắc cho phát triển kinh tế - xã hội và mở ra hướng tiếp cận mới cho tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên số.
Dữ liệu không chỉ là đầu vào của sản xuất, mà còn là hạ tầng mềm cho những quyết định điều hành và năng lực hoạch định các chính sách quốc gia. Dữ liệu còn có vai trò phát triển các mô hình kinh tế mới như mô hình kinh tế nền tảng (Platform Economy hoặc Economic Foundation - Nền tảng/cơ sở kinh tế), kinh tế số, kinh tế xanh...
Xây dựng kiến trúc dữ liệu quốc gia được coi như một hành động chiến lược, không đơn thuần là một thiết kế kỹ thuật, bởi chỉ khi mọi dữ liệu của quốc gia được đặt trong một kiến trúc hạ tầng thống nhất, không bị phân mảnh trong từng lĩnh vực, từng ngành hoạt động thì dữ liệu mới trở thành tư liệu sản xuất.
Trong Nghị định 278/2025/NĐ-CP đã quy định rõ cơ chế chia sẻ dữ liệu bắt buộc, yêu cầu các trung tâm dữ liệu cần kết nối và vận hành như một hệ sinh thái thống nhất.
Đồng thời, Quyết định 2439/QĐ-TTg cũng định hướng chuẩn hóa dữ liệu theo các nguyên tắc "thu thập một lần", "một nguồn dữ liệu gốc" và "đồng bộ liên tục" giữa Trung ương với các địa phương, bảo đảm dữ liệu được chuẩn hóa ngay từ khâu tạo lập.

Công việc đào tạo nhân lực phục vụ kinh tế dữ liệu hiện nay ở Việt Nam
Theo nhiều nguồn thông tin, vấn đề đào tạo nhân lực cho lĩnh vực kinh tế dữ liệu ở Việt Nam tuy được Nhà nước rất quan tâm, nhưng năng lực đào tạo của nhiều trường đại học lại chưa đáp ứng yêu cầu phát triển của các lĩnh vực hoạt động của kinh tế dữ liệu.
Một nguồn tin cho biết, Trường Quốc tế (VNU International School - VNU-IS) đã đào tạo chuyên gia Khoa học dữ liệu (Data Scientist), theo kế hoạch, năm 2026 sẽ đào tạo 110 sinh viên khoa học này. Nhưng trên thực tế, cả nước đang cần hàng nghìn chuyên gia khoa học dữ liệu, mà mức lương của loại chuyên gia này rất hấp dẫn. Doanh nghiệp có thể trả lương ở mức 40 triệu đồng - 50 triệu đồng/tháng.
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội hiện đã có Chuyên ngành "Hệ thống thông tin kinh tế và Khoa học dữ liệu", đang đào tạo các loại hình chuyên gia sau đây:
- Chuyên gia phân tích dữ liệu kinh tế (Economic Data Analyst): Nhiệm vụ chuyên môn là thu thập, xử lý và phân tích các số liệu kinh tế vĩ mô để hiểu rõ xu hướng thị trường, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp hoặc tổ chức đưa ra các quyết định chiến lược.
- Chuyên gia Khoa học dữ liệu (Data Scientist): Nhiệm vụ chuyên môn của chuyên gia này là thu thập, xử lý và phân tích các bộ dữ liệu thô (có cấu trúc hoặc phi cấu trúc) bằng các kỹ thuật thống kê, máy học (Machine Learning) và lập trình để lập ra các insights (Thông tin có giá trị), xây dựng mô hình dự báo, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định chiến lược.
- Chuyên gia phân tích trí tuệ doanh nghiệp (Business Intelligence Analyst - BIA): Đó là người làm nhiệm vụ thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn, làm sạch dữ liệu để phân tích, tìm kiếm các xu hướng, mẫu hình (patterns) và điểm bất thường trong dữ liệu kinh tế, đề xuất giải pháp cải thiện quy trình, tăng doanh thu và tối ưu hóa doanh thu, giảm chi phí.
- Chuyên gia phát triển hệ thống thông tin kinh tế (Economic Information System Developer): Nhiệm vụ của chuyên gia này là thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin liên quan đến hoạt động kinh tế, kinh doanh để hỗ trợ tổ chức ra quyết định, quản lý nhân tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
- Chuyên gia dự báo kinh tế (Economic Forecaster): Người có nhiệm vụ dự báo các chỉ số vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp và lãi suất. Họ có trách nhiệm đánh giá tình hình thị trường cụ thể (Bất động sản, chứng khoán...), xác định những nguy cơ tiềm ẩn có thể gây ra suy thoái kinh tế, thiếu hụt nguồn cung và xây dựng các kịch bản kinh tế.
- Chuyên gia tư vấn chuyển đổi số (Digital Transformation Consultant): Nhiệm vụ của họ là giúp các doanh nghiệp, các tổ chức thay đổi tư duy, mô hình kinh doanh và phương thức hoạt động thông qua việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số.
Trong giai đoạn 2026-2031, Việt Nam kỳ vọng kinh tế dữ liệu sẽ trở thành động lực tăng trưởng chính, với số lượng chuyên gia cần đào tạo khoảng 2,7 triệu người.
4 lĩnh vực đào tạo ưu tiên là:
- Chuyên gia phân tích dữ liệu, khai thác thông tin (Data Scientists & Data Analysts).
- Kỹ sư AI và chuyên gia điều khiển AI (AI Engineers & Prompt Engineers).
- Chuyên gia an toàn, bảo mật dữ liệu (Cybersecurity Specialists).
- Chuyên gia quản trị dữ liệu và quản lý tuân thủ (Data Governance Specialists).
Link nội dung: https://congdankhuyenhoc.vn/kinh-te-du-lieu-nguon-luc-moi-cua-nen-kinh-te-179260512164024853.htm