Khi lời thề Hippocrates bị thử thách
Những phát ngôn lệch chuẩn của sinh viên y khoa trên mạng xã hội gần đây đã khiến dư luận phẫn nộ. Nếu chỉ tranh luận về đạo đức nghề y, trách nhiệm của nhà trường, đặc điểm của thế hệ Gen Z và cách ứng xử của người trẻ thì có lẽ chúng ta vẫn chưa chạm đến gốc rễ của vấn đề.
Công chúng tranh luận về đạo đức nghề y, trách nhiệm của nhà trường, đặc điểm của thế hệ Gen Z và cả cách ứng xử của người trẻ trước áp lực cuộc sống. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc lên án cá nhân, có lẽ chúng ta vẫn chưa chạm đến gốc rễ của vấn đề.
ĐỪNG QUY LỖI CHO… GEN Z
Những ngày gần đây, báo chí, mạng xã hội, các cơ sở khám chữa bệnh và cả các trường đào tạo y khoa đều sôi sùng sục trước vụ việc một số sinh viên thực tập tại Bệnh viện Đa khoa Đức Giang (Hà Nội) đăng tải những phát ngôn như dọa "tiêm thuốc độc" cho bệnh nhân, hay sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội tuyên bố sẽ cố tình "lấy ven trật" ít nhất ba lần để "trả thù" bệnh nhân mắng mình "Sinh viên y thì biết gì...".
Những hành xử đó lập tức vấp phải sự phản ứng mạnh mẽ của dư luận.
Ngay sau đó, hàng loạt cách lý giải được đưa ra. Người thì cho rằng đây là hệ quả của sự xuống cấp về đạo đức; người quy trách nhiệm cho mạng xã hội; người đổ lỗi cho áp lực học tập; người lại cho rằng đó chỉ là những phát ngôn bột phát của tuổi trẻ.
Không ít ý kiến khẳng định đây chỉ là biểu hiện cá biệt, không đại diện cho sinh viên ngành y, và các nhà trường cũng nhanh chóng tuyên bố sẽ xử lý nghiêm những trường hợp vi phạm.
Những cách nhìn ấy không sai, nhưng vẫn chưa đủ.
Tôi băn khoăn không chỉ là vài câu nói thiếu chuẩn mực của một số sinh viên, mà là cách chúng ta đang dễ dàng khép lại câu chuyện bằng một kết luận đơn giản: đó chỉ là lỗi của cá nhân, hoặc đó chỉ là "chuyện của Gen Z". Khi mọi trách nhiệm đều được quy về một vài người trẻ, vô hình trung những vấn đề sâu xa hơn lại bị bỏ qua.
Hiện nay, mỗi khi xuất hiện một hiện tượng tiêu cực trong giới trẻ, người ta thường rất nhanh gắn nó với hai chữ Gen Z. Theo cách hình dung phổ biến, Gen Z là thế hệ "công dân số", sinh ra và lớn lên trong thời đại Internet, điện thoại thông minh và mạng xã hội bùng nổ. Họ tiếp cận công nghệ rất nhanh, thành thạo kết nối trực tuyến, thích mua sắm trực tuyến, coi mạng xã hội là một phần không thể thiếu của cuộc sống; tư duy cởi mở, dám thể hiện chính kiến, thích trải nghiệm, sẵn sàng thử thách và không ngại bày tỏ quan điểm cá nhân.
Sẽ thiếu công bằng nếu từ những đặc điểm ấy mà quy kết mọi biểu hiện lệch chuẩn đều bắt nguồn từ Gen Z.
Thực tế, mỗi thế hệ đều được hình thành trong những điều kiện lịch sử, kinh tế, văn hóa và giáo dục khác nhau. Mỗi người lại lớn lên trong một gia đình khác nhau, được nuôi dưỡng bằng những nền tảng văn hóa, đạo đức khác nhau. Vì thế, không thể nói thế hệ trước luôn đạo đức hơn thế hệ sau, cũng không thể khẳng định người trẻ ngày nay kém nhân cách hơn cha anh mình.
Có một quy luật gần như hiển nhiên: xã hội càng phát triển thì thế hệ sau thường được thừa hưởng nhiều thành tựu hơn thế hệ trước. Họ có điều kiện tiếp cận tri thức tốt hơn, công nghệ hiện đại hơn và cơ hội phát triển lớn hơn. Xét về trình độ, kỹ năng hay khả năng thích ứng, lớp trẻ hôm nay hoàn toàn có thể vượt lên các thế hệ đi trước.
Nhưng nhân cách lại không vận hành theo quy luật ấy.
Nhân cách không tự nhiên lớn lên cùng tuổi tác. Nó được bồi đắp từ gia đình, nhà trường, môi trường sống và trên hết là từ sự tự rèn luyện của mỗi con người.
Chính vì vậy, người xưa mới đúc kết: "Lấy vợ xem tông, lấy chồng xem giống". Đó không chỉ là quan niệm về hôn nhân, mà còn là sự đề cao vai trò của nền tảng giáo dục gia đình trong việc hình thành nhân cách của một con người.
Gia đình rất quan trọng. Nhà trường rất quan trọng nhưng nhà trường không quyết định nhân cách sinh viên. Nói như vậy không có nghĩa cơ sở đào tạo được phép đứng ngoài mọi trách nhiệm về nhân cách sinh viên.
Đối với bất kỳ ngành nghề nào, trường đại học là nơi truyền đạt tri thức, đồng thời góp phần hình thành nhân cách nghề nghiệp cho người học. Riêng với ngành y, vai trò ấy càng đặc biệt hơn, bởi sản phẩm của quá trình đào tạo không chỉ là một người có chuyên môn, mà còn là một người sẽ trực tiếp cầm trên tay sinh mạng của người khác.
Sinh mạng là vô giá, không gì có thể bù đắp được. Nếu sai lầm trong nhiều ngành nghề khác chủ yếu gây thiệt hại về vật chất thì một sai lầm trong nghề y có thể cướp đi tính mạng của một con người, để lại nỗi đau dai dẳng cho cả gia đình, thậm chí ảnh hưởng đến nhiều thế hệ. Bởi vậy, nghề nào cũng cần đạo đức nghề nghiệp, nhưng nghề y đòi hỏi điều đó ở một mức độ đặc biệt hơn, thiêng liêng hơn và cũng khắt khe hơn.
Y ĐỨC KHÔNG ĐƠN GIẢN CHỈ LÀ MỘT LỜI THỀ
Nếu chuyên môn là nền tảng tạo nên năng lực của người thầy thuốc thì y đức chính là giới hạn mà họ không bao giờ được phép vượt qua. Một bác sĩ có thể còn thiếu kinh nghiệm sẽ tiếp tục học hỏi, nhưng không ai được phép nhân danh bất cứ lý do gì để coi thường sinh mạng và nhân phẩm của người bệnh.
Ở hầu hết các quốc gia, những chuẩn mực đạo đức nghề y đều được xây dựng trên bốn nguyên lý cốt lõi: Tôn trọng quyền tự chủ của người bệnh; Lòng nhân ái; Không gây hại; Công bằng. Bốn nguyên lý ấy không chỉ là những khái niệm mang tính học thuật, mà là nền móng để xây dựng hệ thống y đức của ngành y trên thế giới.
Tại Việt Nam, chuẩn mực đạo đức nghề y được cụ thể hóa bằng 12 điều y đức do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành theo Quyết định số 2088/BYT-QĐ, đồng thời kế thừa những nguyên lý phổ quát của y học hiện đại.
Mười hai điều y đức này yêu cầu:
- Người cán bộ y tế phải yêu nghề, tận tụy chăm sóc người bệnh và không ngừng học tập để nâng cao trình độ; - Tuân thủ pháp luật, thực hiện đúng quy trình chuyên môn, không được tự ý thực nghiệm khi chưa được phép;
- Tôn trọng quyền được khám chữa bệnh và quyền được bảo mật thông tin của bệnh nhân;
- Tiếp đón người bệnh bằng thái độ ân cần, cảm thông;
- Khám chữa bệnh với tinh thần khách quan, toàn tâm, toàn ý;
- Tuyệt đối không nhận hối lộ, không nhũng nhiễu hay lợi dụng người bệnh để trục lợi;
- Bảo đảm việc bàn giao ca trực đầy đủ, chăm sóc liên tục;
- Ứng xử nhân văn ngay cả khi người bệnh qua đời;
- Đoàn kết, tôn trọng đồng nghiệp;
- Phối hợp chặt chẽ trong chuyên môn;
- Phát huy giá trị của y học cổ truyền; đồng thời tích cực tham gia các hoạt động chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Đó không chỉ là những quy định hành chính mà là những chuẩn mực đạo đức mỗi người làm nghề y phải mang theo trong suốt cuộc đời hành nghề.
Cùng với những quy chuẩn ấy, mọi sinh viên y khoa đều được học và đọc Lời thề Hippocrates - lời thề thiêng liêng gắn với tên tuổi Hippocrates, vị danh y Hy Lạp cổ đại được coi là cha đẻ của nền y học phương Tây.
Ngày nay, nhiều quốc gia sử dụng những phiên bản khác nhau của lời thề này, phổ biến nhất là phiên bản theo Tuyên ngôn Geneva của Hiệp hội Y khoa Thế giới (WMA). Dù cách diễn đạt có thay đổi theo từng thời kỳ, tinh thần cốt lõi vẫn không hề thay đổi.
Tranh vẽ về Hippocrates - vi danh y cổ Hy Lạp mở trường y để giảng dạy những tư tưởng y khoa của mình.
Đó là lời cam kết sẽ không gây hại cho người bệnh; Lời hứa sẽ đặt sức khỏe và hạnh phúc của người bệnh lên trên mọi lợi ích cá nhân; Trách nhiệm tôn trọng quyền riêng tư, giữ bí mật mọi thông tin của bệnh nhân, kể cả khi họ đã qua đời; Tuân thủ sự công bằng, không phân biệt đối xử vì tuổi tác, giới tính, tín ngưỡng, quốc tịch, địa vị xã hội hay bất kỳ lý do nào khác; Là lòng biết ơn đối với thầy cô, sự tôn trọng đồng nghiệp và ý thức học tập suốt đời để không ngừng hoàn thiện chuyên môn.
Trong phiên bản hiện đại của lời thề đó có một câu rất đặc biệt mà mỗi người làm nghề y bắt buộc phải suy ngẫm: "Tôi sẽ đặt sức khỏe và hạnh phúc của bệnh nhân lên trên hết". Chỉ một câu ngắn gọn nhưng đã bao hàm gần như toàn bộ bản chất của nghề y.
Ở Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng từng khái quát đạo đức của người thầy thuốc bằng một lời dạy ngắn gọn nhưng sâu sắc, gắn với truyền thống văn hóa của dân tộc mà bất cứ ai làm nghề y đều phải thuộc lòng: "Lương y như từ mẫu". Chỉ sáu chữ thôi, nhưng là chuẩn mực đạo đức cao nhất của nghề y.
Nhắc lại những nguyên tắc và lời thề nghề y không phải để giảng giải điều mà ai học y cũng đã biết, mà để thấy rằng nhà trường và bệnh viện không chỉ đào tạo kiến thức chuyên môn, mà còn có trách nhiệm bồi đắp nhân cách nghề nghiệp cho sinh viên.
Dĩ nhiên, quá trình hình thành nhân cách của sinh viên chịu ảnh hưởng của gia đình, môi trường sống , trường học và điều kiện xã hội. Nhưng yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là ý thức tự rèn luyện của mỗi cá nhân.
Có người học rất nhiều nhưng chẳng giữ lại được bao nhiêu giá trị kiến thức cũng như giá trị đạo đức, giống như cách người xưa từng ví von: "Nước đổ đầu vịt", "nước đổ lá khoai".
Bởi vậy, sẽ không ổn nếu chỉ buông một câu sau sự vụ mấy sinh viên lên mạng thể hiện quan điểm lệch chuẩn kia: "Gen Z mà!". Đó là một cách lý giải dễ dãi, thậm chí có phần buông xuôi. Bởi dù thuộc thế hệ nào, sống trong thời đại nào, người khoác lên mình chiếc áo blouse trắng vẫn phải bước qua cùng một cánh cửa mang tên "Y đức"!
NỖI ĐAU THEO SUỐT CẢ MỘT ĐỜI
Tất cả những điều tôi vừa nói không phải chỉ xuất phát từ những gì đọc được trên báo chí, mạng xã hội hay nghe kể lại. Tôi đã từng chứng kiến và trải qua những nỗi đau ấy ngay trong gia đình mình. Đó cũng là lý do mỗi khi nhắc đến y đức, tôi luôn có cảm xúc rất riêng.
Em trai thứ tư của tôi khi ấy mới học lớp 5. Trong một lần chơi đùa với bạn, em bị ngã gãy ở khuỷu tay bên trái. Đến bây giờ, tôi vẫn không quên được hình ảnh cánh tay em buông thõng, lủng lẳng như sắp rời khỏi cơ thể, cùng tiếng khóc xé lòng vì đau đớn. Tôi vội đưa em đến bệnh viện thị xã. Điều khiến tôi đau nữa là thái độ của vị bác sĩ xương khớp trực hôm ấy.
Phòng khám gần như không có bệnh nhân, còn ông ta cứ đủng đỉnh đi ra, đi vào, như thể không nhìn thấy hai anh em tôi đang ở trước mặt. Em tôi ôm cánh tay gãy, vừa khóc vừa gọi: "Anh ơi, em đau lắm...". Tôi cố giữ bình tĩnh, nhẹ nhàng nói: "Chú ơi, khám giúp em cháu với. Em cháu đau lắm...". Ông ta nhìn hai anh em bằng ánh mắt lạnh lùng, coi thường, thứ ánh mắt mà người xưa gọi là "mục hạ vô nhân", rồi quát: "Nghịch cho lắm vào! Kêu cái gì! Chưa chết đâu mà cuống lên!". Tôi đứng chết lặng.
Hơn một giờ đồng hồ trôi qua. Trong suốt khoảng thời gian ấy, em tôi đau đến gần như ngất lịm. Chỉ đến khi tôi không còn kiềm chế được, lớn tiếng phản ứng và khi thấy mấy nhân viên y tế khác chạy đến, ông bác sĩ kia mới miễn cưỡng lấy hai thanh nẹp tre cố định cánh tay cho em rồi lại thủng thỉnh làm việc riêng.
Đến bệnh viện từ khoảng bảy giờ rưỡi tối, nhưng mãi gần mười một giờ rưỡi đêm em tôi mới được bó bột.
Ít lâu sau, khi tôi đưa em đến tháo bột, ông ta chỉ buông một câu, thậm chí không buồn nhìn bệnh nhân: "Về tập co duỗi đi! Có mỗi tí thế mà cuống cả lên. Phiền phức!".
Gia đình tôi, ai cũng tin bác sĩ. Tôi kiên trì cùng em tập co duỗi suốt nhiều tháng. Nhưng cánh tay trái của em vẫn không thể duỗi thẳng, cũng không thể gập lại như bình thường. Tôi đưa em quay lại bệnh viện. Khám xong, ông ta lạnh lùng kết luận: "Lười tập thì kêu cái gì! Về tập tiếp đi!".
Chúng tôi vẫn tiếp tục tập. Một năm. Rồi hơn một năm. Cánh tay vẫn không khá hơn. Lần nào đến khám, em tôi cũng chỉ nhận được những lời mắng vì bị cho là không chịu tập luyện. Có những lúc tôi tức giận đến mức chỉ muốn lao vào đánh ông bác sĩ đáng ghét đó. May mà tôi còn đủ tỉnh táo để kìm lại.
Sau này, gia đình nhờ người quen giới thiệu một bác sĩ chấn thương chỉnh hình khác. Sau khi xem phim chụp, ông bác sĩ ấy lặng đi rồi giải thích: Em tôi bị vỡ xương ở khớp khuỷu tay. Khớp đã được nắn đúng vị trí, các đầu xương lớn đã liền, nhưng trong quá trình bó bột, một mảnh xương nhỏ chỉ bằng hạt ngô không được đưa về đúng chỗ mà nằm kẹt giữa hai đầu xương khuỷu, khiến cánh tay không thể duỗi thẳng hay co gập như bình thường. Muốn điều trị dứt điểm, phải phẫu thuật lại: đập khớp cũ, sắp xếp lại toàn bộ rồi bó bột từ đầu.
Nghe mà sục sôi lửa giận trong người, tôi chỉ muốn tìm ngay ông bác sĩ đã khám và bó bột cho em tôi để hỏi một câu: Tại sao chỉ vì sự cẩu thả và chuyên môn yếu kém của ông mà em tôi phải trả giá bằng khuyết tật đi theo cả cuộc đời?
Sau này tôi mới biết, người bác sĩ đã điều trị cho em tôi, thời còn là sinh viên học lực không tốt, từng bị kỷ luật vì đánh bạn cùng phòng đến chảy máu đầu.
Gia đình tôi bàn đi tính lại. Cuối cùng, không ai đủ can đảm để em phải chịu thêm một cuộc đại phẫu đầy đau đớn, nên đành chấp nhận để em mang dị tật ấy suốt đời.
Cho đến tận hôm nay, em tôi vẫn không bao giờ mặc áo cộc tay. Không phải vì thời tiết mà vì em không muốn người khác nhìn thấy cánh tay khòng khòng khác thường của mình.
Bi kịch chưa dừng lại ở đó. Hai năm sau, cũng chính người em trai ấy của tôi lại trở thành nạn nhân của một sai lầm y khoa khác - lần này là một sai lầm khiến em mù một mắt, mang theo nỗi đau suốt đời.
Khi đang học lớp 7, em tôi bị đục nhân một bên mắt. Qua người quen giới thiệu, bố tôi tìm đến một bác sĩ tên Thước, lúc đó là Chủ nhiệm Khoa Mắt của Bệnh viện tỉnh, để nhờ trực tiếp phẫu thuật cho em. Muốn được nhận lời, bố tôi phải san lấp nền làm nhà ông ta bằng cả chục xe ben đất.
Hồi ấy, tôi đang là sinh viên, nghỉ hè về quê nên trực tiếp vào viện chăm em. Đó là quãng thời gian đến bây giờ tôi vẫn không thể nào quên. Ca mổ thứ nhất thất bại - mắt em bị nhiễm trùng. Ông ta quyết định mổ lần thứ hai. Thất bại, vẫn bị nhiễm trùng. Rồi lần thứ ba. Sau ba lần phẫu thuật, tình trạng nhiễm trùng vẫn không được khống chế.
Điều còn ám ảnh tôi đến tận hôm nay không chỉ là sự yếu kém về chuyên môn của người bác sĩ ấy, mà là hình ảnh em trai sau mỗi lần được đưa từ phòng mổ trở về: thân người mềm nhũn như một chiếc khăn, một bên mắt bị băng kín, hai bàn tay quờ quạng tìm tôi, miệng thều thào "Anh ơi... em đau quá...". Mỗi lần nghe tiếng gọi ấy, tim tôi như bị ai bóp nghẹt.
Bố tôi mấy lần đề nghị được chuyển em ra Hà Nội điều trị, nhưng ông Thước không đồng ý. Chỉ đến khi ca mổ thứ ba vẫn thất bại, mắt em tôi tiếp tục nhiễm trùng nặng, ông ta mới chịu ký giấy chuyển viện.
Ra đến Bệnh viện Mắt Trung ương, vị nữ bác sĩ - Chủ nhiệm một khoa chuyên sâu - vừa khám xong đã thốt lên đầy xót xa: "Trời ơi! Hỏng một con mắt của cháu rồi! Bệnh này rất đơn giản, ở đây chỉ mổ xong nằm viện mấy ngày là có thể về nhà. Không hiểu sao lại để thành ra như thế này...".
Tôi nghe mà rụng rời. Em tôi mới hơn mười tuổi. Vậy mà từ khi tay bác sĩ tên là Thước chọc dao mổ vào mắt em, em đã vĩnh viễn mất đi ánh sáng của một con mắt.
Khi biết người trực tiếp phẫu thuật là bác sĩ Thước, vị nữ bác sĩ chỉ khẽ lắc đầu rồi nói: "Anh ấy học cùng lớp đại học với tôi. Học yếu lắm... Thế này thì chết mất thôi...". Lời nói ấy như thêm một nhát dao cứa vào lòng tôi, sâu hoắm và đau xé!
Trong những ngày ở bệnh viện tỉnh, phòng bệnh em tôi nằm có sáu bệnh nhân, phần lớn đều là người cao tuổi bị đục nhân mắt. Sau khi được chính vị bác sĩ Thước phẫu thuật, năm trong số sáu người đã bị mù một mắt. Em trai tôi là một trong số đó.
Ngày đó, có những lúc nỗi uất hận trong tôi dâng lên đến tột cùng. Tôi từng nghĩ đến việc cực đoan nhất, đó là tìm một quả lựu đạn để cùng chết với ông bác sĩ tên Thước dốt nát và tham lam ấy. Nhưng rồi tôi kìm lại được.
Nhiều năm sau nhìn lại, tôi mới thấy mình thật may mắn vì đã đủ tỉnh táo để không biến nỗi đau thành một hành động mù quáng. Sự kiềm chế ấy không làm thay đổi được số phận của em tôi, nhưng ít nhất giúp tôi không tự hủy hoại cuộc đời mình chỉ vì một phút mất kiểm soát.
Chính sự yếu kém về chuyên môn và sự vô trách nhiệm của hai người bác sĩ ngày ấy đã khiến em trai tôi phải mang theo suốt đời một cánh tay không còn nguyên vẹn và một con mắt giả.
Đó không chỉ là những khiếm khuyết về cơ thể đi theo cả cuộc đời em mà còn là những vết thương tinh thần không bao giờ lành. Cho đến tận bây giờ, khi đã gần 60 tuổi, em tôi vẫn luôn mang nỗi ám ảnh mỗi khi nhắc đến bệnh viện.
TỪ OÁN GIẬN ĐẾN NIỀM TIN VÀO Y ĐỨC
Chính những biến cố của người thân như thế nên tôi từng có thời gian chứa chất trong lòng một sự ác cảm với nghề y. Thật trớ trêu, trong khi tôi dần mất niềm tin thì chị gái cả của tôi lại nuôi dưỡng một tình yêu đặc biệt với nghề y. Chị thi vào trường y, rồi trở thành một người thầy thuốc làm việc ở bệnh viện nhiều năm.
Còn tôi, cuộc sống sau này khi trưởng thành có cơ hội tiếp xúc ngày càng nhiều với các thầy thuốc. Chính từ những cuộc gặp gỡ ấy, tôi hiểu rằng suy nghĩ trước đây của mình là phiến diện.
Đại đa số những người khoác áo blouse trắng đều là những con người tận tụy, giàu lòng nhân ái. Không ít người sẵn sàng hy sinh thời gian, sức khỏe, thậm chí cả tính mạng của mình để giành lại sự sống cho bệnh nhân. Đặc biệt, những năm tháng đại dịch COVID-19 đã cho cả xã hội thấy rất rõ điều đó. Biết bao y, bác sĩ đã chấp nhận xa gia đình, đối mặt với hiểm nguy, kiệt sức sau nhiều tháng liền nơi tuyến đầu chống dịch. Có người ngã xuống ngay trong khi làm nhiệm vụ. Họ đã góp phần gìn giữ hình ảnh cao đẹp của người thầy thuốc Việt Nam.
Nhưng vẫn còn không ít cá nhân không chịu học tập, không chịu rèn luyện, để sự yếu kém về chuyên môn hoặc sự tha hóa về nhân cách làm hoen ố chiếc áo blouse trắng vốn rất thiêng liêng. Thậm chí, đã có những người lợi dụng nghề nghiệp để trục lợi, bất chấp sức khỏe, tính mạng của người bệnh. Họ không đại diện cho ngành y, nhưng chỉ cần một người như vậy cũng đủ làm tổn thương niềm tin của rất nhiều người.
Kể lại câu chuyện của gia đình mình, tôi không có ý khơi lại nỗi đau cũ, càng không muốn quy kết hay phủ nhận những cống hiến to lớn của đội ngũ thầy thuốc. Điều tôi muốn nói chỉ là một điều rất giản dị: Thời sinh viên chính là giai đoạn đặt nền móng cho kiến thức chuyên môn và nhân cách nghề nghiệp. Kiến thức chuyên môn có thể tiếp tục được tích lũy trong suốt quá trình hành nghề. Kỹ năng cũng sẽ dần hoàn thiện qua từng ca bệnh, từng năm tháng làm nghề. Nhưng nếu ngay từ khi còn ngồi trên giảng đường mà người học không tự rèn luyện để hình thành được lòng nhân ái, sự tôn trọng con người và ý thức về trách nhiệm nghề nghiệp, thì khoảng trống ấy sẽ rất khó bù đắp về sau này.
Con người ai cũng có lúc bức xúc, ai cũng từng bị hiểu lầm, từng bị coi thường, từng chịu những lời nói khiến mình tổn thương. Trưởng thành không phải là đáp trả cảm xúc bằng những hành động cực đoan. Trưởng thành là biết kiềm chế để ứng xử đúng mực, nhất là khi một quyết định của mình có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, thậm chí là sinh mạng của người khác.
Đó cũng là điều mà tôi luôn tự nhắc mình mỗi khi nhớ lại những ngày tháng đau đớn của gia đình. Nếu năm ấy tôi không kìm được cơn giận, có lẽ cuộc đời tôi cũng đã rẽ sang một hướng khác. Sự kiềm chế không làm em trai tôi lành lại cánh tay hay sáng lại con mắt. Nhưng nó giúp tôi hiểu rằng, không thể lấy một sai lầm để đáp trả một sai lầm.
Đó cũng là bài học mà không chỉ trước đây, ngay hôm nay - khi tôi đã cao tuổi, vẫn phải suy ngẫm để điều chỉnh, tránh phải "nổi tiếng" bất đắc dĩ như mấy sinh viên y khoa kia.
ĐỪNG ĐỂ LỜI THỀ HIPPOCRATES CHỈ LÀ KHẨU HIỆU SUÔNG
Từ câu chuyện của gia đình mình và từ những gì đang diễn ra trong mấy ngày qua, tôi không cho rằng vụ việc một vài sinh viên y khoa phát ngôn dọa "tiêm thuốc độc", hay cố tình "lấy ven trật" để trả đũa bệnh nhân, là bản chất của ngành y. Mà đó là biểu hiện lệch lạc trong nhận thức và nhân cách của một vài cá nhân.
Không thể vì một vài chiếc lá úa mà phủ nhận cả màu xanh của một cánh rừng. Bàn tay có ngón ngắn, ngón dài. Trong bất cứ nghề nghiệp nào cũng luôn có những người chưa đủ năng lực, chưa đủ bản lĩnh hoặc chưa đủ đạo đức xứng đáng với nghề mình đã chọn. Ngành y cũng không phải ngoại lệ.
Nhưng điều đó không có nghĩa các trường đại học có thể đứng ngoài câu chuyện. Bởi vì, trường đại học không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức, trường đại học còn là nơi đào tạo con người.
Một bác sĩ giỏi chuyên môn nhưng yếu kém về nhân cách sẽ nguy hiểm hơn nhiều so với một bác sĩ mới ra trường còn thiếu kinh nghiệm nhưng luôn biết kính trọng con người và tôn trọng sinh mạng người khác.
Như đã nói, kiến thức có thể bổ sung sau khi ra trường, kỹ năng có thể tích lũy qua từng ca bệnh. Còn nền móng của y đức phải được hình thành ngay từ những năm tháng còn ngồi trên giảng đường y khoa.
Có người cho rằng ngày nay các trường đại học chịu quá nhiều áp lực về chỉ tiêu, xếp hạng, công bố khoa học, kiểm định chất lượng, rồi tự chủ tài chính… đến mức việc giáo dục nhân cách đôi khi chưa được quan tâm đúng mức. Nhận định ấy có thể còn nhiều điều cần bàn luận, nhưng có một thực tế không thể phủ nhận:
Nếu chỉ đào tạo những người biết chữa bệnh, mà chưa đào tạo được những người biết yêu con người, trân trọng con người thì nền giáo dục ấy vẫn còn một khoảng trống nguy hiểm.
Tuy vậy, nói đến trách nhiệm của nhà trường không có nghĩa là làm giảm đi trách nhiệm của chính người học. Không ai có thể học thay mình, không ai có thể rèn luyện nhân cách thay mình, không ai có thể sống thay cuộc đời mình.
Mỗi sinh viên ngành y rồi sẽ có ngày khoác lên vai chiếc áo blouse trắng. Đó không chỉ là một bộ đồng phục mà là niềm tin của người bệnh, là sự gửi gắm của gia đình bệnh nhân, là trách nhiệm trước sinh mạng con người. Và, đó cũng là danh dự của chính người thầy thuốc.
Những sinh viên đã có những phát ngôn gây bức xúc trong thời gian qua, các bạn còn rất trẻ. Sai lầm hôm nay chưa phải là dấu chấm hết. Điều quan trọng là các bạn có đủ dũng cảm để nhìn thẳng vào sai lầm của mình, sửa chữa nó và trưởng thành từ chính bài học ấy hay không.
Nếu coi đây chỉ là một "câu nói đùa", rồi khép lại bằng vài lời xin lỗi cho qua chuyện, thì các bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội sửa mình, "chữa lành" cho chính mình. Nhưng nếu biết coi những lời phê phán của mọi người như một lời cảnh tỉnh, biết tự soi lại chính mình để thay đổi, thì cú vấp ngã hôm nay có thể trở thành bước ngoặt của cả cuộc đời các bạn.
Tôi mong sau này, ở một bệnh viện nào đó, sẽ không có thêm một đứa trẻ phải mang cánh tay dị dạng suốt đời như em trai tôi; Không muốn có thêm những em nhỏ phải sống với một con mắt giả như em trai tôi chỉ vì sự yếu kém và vô trách nhiệm của người cầm dao mổ. Càng không muốn có thêm một gia đình nào phải mang nỗi day dứt như gia đình tôi đã từng trải qua.
Lời thề Hippocrates không phải dơn giản là chỉ để đọc trong ngày tốt nghiệp, càng không phải để thuộc lòng trước khi nhận tấm bằng bác sĩ. Lời thề ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó trở thành một phần trong nhân cách của người thầy thuốc.
Như vậy mỗi lần đứng trước bệnh nhân, người bác sĩ không chỉ nhìn thấy một ca bệnh mà nhìn thấy một con người, một sinh mạng cần được bảo vệ, một gia đình đang đặt trọn niềm tin vào mình.
Đó là giá trị lớn nhất của nghề y, cũng là điều làm nên sự cao quý của chiếc áo blouse trắng - "Lương y như từ mẫu".
Link nội dung: https://congdankhuyenhoc.vn/khi-loi-the-hippocrates-bi-thu-thach-179260730222224.htm





